accord

/ə'kɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
accord

Les deux amis sont en parfait accord sur le choix du film.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hòa hợp, sự hòa thuận: Chỉ trạng thái đồng lòng, thống nhất ý kiến hoặc sống chung êm ấm giữa các cá nhân, nhóm.
    • Sự ăn khớp, sự phù hợp: Chỉ sự tương thích, nhất quán giữa các yếu tố, như lời nói hành động.
    • Hiệp định, thỏa thuận: Một văn bản hoặc cam kết chính thức được các bên cùng chấp thuận.
    • (Âm nhạc) Hợp âm: Sự kết hợp của nhiều nốt nhạc cùng vang lên một lúc.
    • (Ngôn ngữ học) Sự tương hợp: Sự phù hợp về hình thái (như giống, số, thời) giữa các từ trong câu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vivre en parfait accord avec ses voisins. (Sống thật là hòa thuận với hàng xóm.)
    • L'accord entre la parole et l'action est important. (Sự ăn khớp giữa lời nói việc làmquan trọng.)
    • Signer un accord commercial. (Ký một hiệp định thương mại.)
    • Un bel accord musical. (Một hợp âm hay.)
    • L'accord de l'adjectif avec le nom. (Sự tương hợp của tính từ với danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être d'accord (avec quelqu'un/sur quelque chose): Đồng ý (với ai/về điều ).
    • Je suis d'accord avec toi. (Tôi đồng ý với bạn.)
  • Tomber d'accord (sur quelque chose): Đi đến chỗ đồng ý, thỏa thuận được (về điều ).
    • Nous sommes enfin tombés d'accord sur le prix. (Cuối cùng chúng tôi đã thỏa thuận được về giá cả.)
  • D'un commun accord: Đồng lòng, nhất trí.
    • La décision a été prise d'un commun accord. (Quyết định đã được đưa ra một cách nhất trí.)
  • Donner son accord: Đồng ý, chấp thuận.
    • Le directeur a donné son accord pour le projet. (Giám đốc đã chấp thuận dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Accorder (động từ): Đồng ý, chấp thuận; hòa hợp (âm nhạc).
    • Accorder un délai. (Chấp thuận một thời hạn.)
  • Accordéon (danh từ): Đàn accordion, phong cầm.
  • Accordeur (danh từ): Người lên dây đàn.
Từ đồng nghĩa
  • Entente: Sự thỏa thuận, hiệp ước.
  • Concorde: Sự hòa thuận, hòa hợp.
  • Convention: Công ước, hiệp định.
  • Harmonie: Sự hài hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "accord" trong tiếng Pháp. Các cách dùng tương đương thườngcác cụm động từ với "être" hoặc "tomber").

Thành ngữ liên quan
  • D'accord!: Đồng ý! (Dùng để biểu thị sự tán thành).
    • Tu viens avec nous ? — D'accord ! (Bạn đi với chúng tôi không? — Đồng ý!)
  • Être en accord avec...: Phù hợp với, hài hòa với...
    • Ses actions sont en accord avec ses paroles. (Hành động của anh ấy phù hợp với lời nói.)
accord

Les deux amis sont en parfait accord sur le choix du film.

danh từ giống đực
  1. sự hòa hợp, sự hòa thuận
    • Vivre en parfait accord avec ses voisins
      sống thật là hòa thuận với hàng xóm
  2. sự ăn nhịp, sự khớp
    • Accord entre la parole et l'action
      sự khớp giữa lời nói việc làm
  3. hiệp định; thỏa thuận
    • Signer un accord préliminaire
      một hiệp định sơ bộ
    • Accord de coopération entre deux Etats
      hiệp định hợp tác giữa hai nhà nước
    • Conclure un accord commercial
      một hiệp định thương mại
    • Accord de principe
      thỏa thuận về nguyên tắc
    • Accord-cadre
      hiệp định khung
    • Accords bilatéraux/multilatéraux
      hiệp định song phương/đa phương
    • Après plusieurs heures de discussions, nous sommes arrivés à un accord
      sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi đã thỏa thuận được với nhau
    • Ils se sont mis d'accord
      họ đã thỏa thuận với nhau
    • Je ne suis pas d'accord
      tôi không đồng ý như vậy
    • D'accord!
      đồng ý!
    • Sans accord préalable
      không thoả thuận trước
  4. (âm nhạc) hợp âm
  5. (ngôn ngữ học) tương hợp
    • Accord de temps
      sự tương hợp về thời gian
  6. être d'accord avec quelqu'un sur quelque chose
    • Tomber d'accord
      đi đến chỗ đồng ý; đồng ý với ai về điều
    • Accore, accort, acore
  7. d'un commun accord+ đồng lòng, nhất trí
    • donner son accord
      đồng ý, chấp thuận