digestibility

/di,dʤestə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
digestibility

This food has high digestibility for sensitive stomachs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ tiêu hóa, khả năng tiêu hóa được: Chỉ mức độ một chất, đặc biệt thức ăn, có thể được cơ thể phân hủy hấp thụ một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The digestibility of this protein source is very high. (Tính dễ tiêu hóa của nguồn protein này rất cao.)
    • Cooking improves the digestibility of many vegetables. (Việc nấu chín làm tăng khả năng tiêu hóa được của nhiều loại rau củ.)
    • Scientists are studying the digestibility of the new food supplement. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính tiêu hóa được của loại thực phẩm bổ sung mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High/low digestibility": tính dễ tiêu hóa cao/thấp.
    • Fiber has a relatively low digestibility in the human stomach. (Chất tính dễ tiêu hóa tương đối thấp trong dạ dày con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Digestible (adj): dễ tiêu hóa, có thể tiêu hóa được.
    • This soup is more digestible for patients. (Món súp này dễ tiêu hóa hơn cho bệnh nhân.)
  • Digest (v): tiêu hóa.
  • Digestion (n): sự tiêu hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Assimilability: khả năng có thể đồng hóa, hấp thụ.
  • Bioavailability: sinh khả dụng (mức độ một chất có thể được cơ thể sử dụng).
Từ trái nghĩa
  • Indigestibility: tính khó tiêu hóa.
digestibility

This food has high digestibility for sensitive stomachs.

danh từ
  1. tính tiêu hoá được

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "digestibility"