indigestibleness

/'indi,dʤestə'biliti/ Cách viết khác : (indigestibleness) /,indi'dʤestəblnis/
Học thuật
Thân thiện
indigestibleness

A child makes a face after eating something with indigestibleness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khó tiêu hóa, tính không thể tiêu hóa: Chất lượng hoặc đặc tính của một thứ đó (thường thức ăn) khiến khó hoặc không thể được dạ dày hệ tiêu hóa xử lý, phân hủy hấp thụ.
    • Tính khó hiểu thấu, tính khó lĩnh hội: (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Đặc tính của một ý tưởng, khái niệm hoặc thông tin khiến rất khó tiếp thu, thấu hiểu hoặc chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indigestibleness of the fatty meat caused him discomfort. (Tính khó tiêu của miếng thịt nhiều mỡ đã khiến anh ta khó chịu.)
    • The indigestibleness of the ancient philosophical text discouraged many new students. (Tính khó lĩnh hội của văn bản triết học cổ đã khiến nhiều sinh viên mới nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The indigestibleness of...": Cấu trúc thường dùng để chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của sự khó tiêu hoặc khó hiểu.
    • The main problem was the indigestibleness of the information presented in the lecture. (Vấn đề chính tính khó tiếp thu của thông tin được trình bày trong bài giảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigestible (adj): khó tiêu, không thể tiêu hóa; khó hiểu, khó tiếp thu.

    • The beans were completely indigestible. (Đậu hoàn toàn khó tiêu.)
    • He gave an indigestible explanation. (Anh ta đưa ra một lời giải thích khó hiểu.)
  • Indigestion (n): chứng khó tiêu, sự đầy bụng (chỉ triệu chứng hoặc tình trạng, không phải đặc tính).

    • Eating too fast can lead to indigestion. (Ăn quá nhanh có thể dẫn đến chứng khó tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpalatability: tính khó ăn, tính khó chấp nhận (thường dùng cho thức ăn hoặc ý tưởng).
  • Incomprehensibility: tính không thể hiểu nổi (chủ yếu cho ý tưởng, thông tin).
  • Heaviness: tính nặng nề, khó tiêu (cho thức ăn).
Lưu ý
  • Indigestibleness một danh từ trừu tượng, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng tính từ indigestible hoặc danh từ indigestion hơn.
  • Khi dùng với nghĩa bóng (khó hiểu), từ này mang sắc thái trang trọng hoặc hơi .
indigestibleness

A child makes a face after eating something with indigestibleness.

danh từ
  1. tính khó tiêu hoá; tính không thể tiêu hoá
  2. tính khó hiểu thấu, tính khó lĩnh hội

Từ đồng nghĩa