digestibleness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dễ tiêu hóa: Chất lượng hoặc đặc tính của một loại thức ăn, đồ uống khiến nó có thể được tiêu hóa một cách dễ dàng và thoải mái bởi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The digestibleness of this soup makes it perfect for patients. (Sự dễ tiêu hóa của món súp này khiến nó hoàn hảo cho bệnh nhân.)
- Cooking vegetables increases their digestibleness. (Nấu chín rau củ làm tăng sự dễ tiêu hóa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assess the digestibleness": Đánh giá mức độ dễ tiêu hóa.
- Nutritionists often assess the digestibleness of different protein sources. (Các chuyên gia dinh dưỡng thường đánh giá sự dễ tiêu hóa của các nguồn protein khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Digestible (adj): dễ tiêu hóa.
- This is a highly digestible meal. (Đây là một bữa ăn rất dễ tiêu hóa.)
- Digestibility (n): khả năng tiêu hóa, độ tiêu hóa (thường được dùng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật hơn là "digestibleness").
- The digestibility of this fiber is low. (Khả năng tiêu hóa của chất xơ này thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Ease of digestion: sự dễ dàng trong tiêu hóa.
- Assimilability: khả năng có thể đồng hóa, hấp thu.
Từ trái nghĩa
- Indigestibleness (n): sự khó tiêu hóa.
- Heaviness (n) (trong ngữ cảnh thực phẩm): sự nặng bụng, khó tiêu.
Noun
- sự dễ tiêu hóa