digestible

/di'dʤestəbl/
Học thuật
Thân thiện
digestible

Cette soupe de légumes est très digestible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ tiêu hóa: Dùng để mô tả thức ăn hoặc thông tin dễ dàng được cơ thể hoặc trí óc tiếp nhận xử lý.
    • Có thể tiêu hóa được: Chỉ tính chất của một thứ đó (thườngthức ăn) hệ tiêu hóa có thể xửmột cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette soupe est très digestible. (Món súp này rất dễ tiêu.)
    • Il a écrit un livre sur un sujet complexe, mais sous une forme digestible. (Anh ấy đã viết một cuốn sách về chủ đề phức tạp, nhưng dưới một hình thức dễ tiếp thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre digestible": Làm cho dễ tiêu hóa hoặc dễ hiểu.
    • Le chef a cuisiné les légumes longtemps pour les rendre plus digestibles. (Đầu bếp đã nấu rau lâu để làm cho chúng dễ tiêu hơn.)
    • Le professeur doit rendre la théorie digestible pour ses étudiants. (Giáo viên phải làm chothuyết trở nên dễ hiểu đối với sinh viên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Digestion (danh từ): Sự tiêu hóa.

    • La digestion commence dans la bouche. (Sự tiêu hóa bắt đầu từ miệng.)
  • Digestif/Digestive (tính từ): Thuộc về tiêu hóa.

    • Le système digestif est complexe. (Hệ tiêu hóa rất phức tạp.)
  • Indigestible (tính từ): Khó tiêu, khó tiếp thu (nghĩa trái ngược).

    • Ce repas lourd est indigestible. (Bữa ăn nặng này khó tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Facile à digérer: Dễ tiêu hóa.
  • Assimilable: Có thể đồng hóa, tiếp thu được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "digestible")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "digestible")

digestible

Cette soupe de légumes est très digestible.

tính từ
  1. dễ tiêu (thức ăn)

Từ trái nghĩa