digestible
/di'dʤestəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tiêu hóa được: Chỉ thức ăn hoặc thông tin dễ dàng được cơ thể hoặc trí óc xử lý và hấp thụ.
- Dễ hiểu, dễ tiếp thu: Dùng để mô tả thông tin, kiến thức được trình bày một cách rõ ràng, đơn giản, giúp người đọc/nghe dễ dàng nắm bắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This soup is easily digestible for patients. (Món súp này dễ tiêu hóa đối với bệnh nhân.)
- The teacher presented the complex theory in a digestible format. (Giáo viên đã trình bày lý thuyết phức tạp dưới một định dạng dễ hiểu.)
- Steamed vegetables are more digestible than fried ones. (Rau củ hấp thì dễ tiêu hóa hơn rau củ chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Easily digestible": Rất dễ tiêu hóa hoặc rất dễ hiểu.
- The article breaks down the economic crisis into easily digestible parts. (Bài báo chia nhỏ cuộc khủng hoảng kinh tế thành những phần rất dễ hiểu.)
"Make something digestible": Làm cho cái gì đó trở nên dễ tiêu hóa hoặc dễ tiếp thu.
- The chef's job is to make nutritious food also digestible. (Công việc của đầu bếp là làm cho thức ăn bổ dưỡng cũng phải dễ tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
Digestibility (danh từ): Khả năng tiêu hóa được, tính dễ tiêu.
- The digestibility of this protein is very high. (Khả năng tiêu hóa của loại protein này rất cao.)
Indigestible (tính từ): Khó tiêu hóa, khó tiếp thu (từ trái nghĩa).
- The book was full of indigestible technical jargon. (Cuốn sách chứa đầy biệt ngữ kỹ thuật khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Assimilable: Có thể đồng hóa, hấp thụ được.
- Palatable: Dễ chịu, dễ ăn (thường dùng cho thức ăn, hoặc ý tưởng dễ chấp nhận).
- Comprehensible: Có thể hiểu được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Nghĩa của nó chủ yếu được dùng như một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "digestible".)