indigeste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó tiêu (về thức ăn): Dùng để mô tả thức ăn gây khó khăn cho hệ tiêu hóa.
- Lộn xộn, khó hiểu, khó tiếp thu (về ý tưởng, tác phẩm): Dùng để mô tả một thứ gì đó được trình bày một cách rối rắm, thiếu trật tự, khiến người ta khó nắm bắt hoặc chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce plat est trop gras et indigeste. (Món ăn này quá béo và khó tiêu.)
- Son dernier roman est indigeste à cause de sa structure trop complexe. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ta khó đọc vì cấu trúc quá phức tạp.)
- Un rapport indigeste rempli de données brutes. (Một báo cáo lộn xộn đầy dữ liệu thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre indigeste": Làm cho trở nên khó tiêu hoặc khó hiểu.
- Trop d'explications techniques rendent le manuel indigeste. (Quá nhiều giải thích kỹ thuật làm cho cuốn sách hướng dẫn trở nên khó hiểu.)
Dùng ẩn dụ: Thường được dùng theo nghĩa bóng để phê phán một tác phẩm, bài diễn văn, hoặc bữa ăn thịnh soạn nhưng không hấp dẫn.
- Un discours politique indigeste. (Một bài diễn văn chính trị rối rắm, khó nuốt.)
Biến thể và từ gần giống
Indigestion (danh từ): Chứng khó tiêu.
- Avoir une indigestion. (Bị chứng khó tiêu.)
Indigeste (danh từ, hiếm gặp): Thứ khó tiêu, thứ khó chấp nhận.
- Cet ouvrage est un indigeste. (Tác phẩm này là một thứ khó nuốt.)
Từ đồng nghĩa
- Lourd: Nặng nề, khó tiêu.
- Confus: Lộn xộn, rối rắm.
- Rébarbatif: Khó chịu, khó tiếp thu (về mặt trí tuệ).
Từ trái nghĩa
- Digeste: Dễ tiêu, dễ hiểu.
- Clair: Rõ ràng, minh bạch.
- Léger: Nhẹ nhàng, dễ tiêu.
tính từ
- khó tiêu
- Aliment indigesteđồ ăn khó tiêu
- lộn xộn, khó trôi
- Compilation indigestemớ cóp nhặt lộn xộn