indigeste

Học thuật
Thân thiện
indigeste

Un repas trop riche peut être indigeste.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó tiêu (về thức ăn): Dùng để mô tả thức ăn gây khó khăn cho hệ tiêu hóa.
    • Lộn xộn, khó hiểu, khó tiếp thu (về ý tưởng, tác phẩm): Dùng để mô tả một thứ đó được trình bày một cách rối rắm, thiếu trật tự, khiến người ta khó nắm bắt hoặc chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce plat est trop gras et indigeste. (Món ăn này quá béo khó tiêu.)
    • Son dernier roman est indigeste à cause de sa structure trop complexe. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ta khó đọc cấu trúc quá phức tạp.)
    • Un rapport indigeste rempli de données brutes. (Một báo cáo lộn xộn đầy dữ liệu thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre indigeste": Làm cho trở nên khó tiêu hoặc khó hiểu.

    • Trop d'explications techniques rendent le manuel indigeste. (Quá nhiều giải thích kỹ thuật làm cho cuốn sách hướng dẫn trở nên khó hiểu.)
  • Dùng ẩn dụ: Thường được dùng theo nghĩa bóng để phê phán một tác phẩm, bài diễn văn, hoặc bữa ăn thịnh soạn nhưng không hấp dẫn.

    • Un discours politique indigeste. (Một bài diễn văn chính trị rối rắm, khó nuốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigestion (danh từ): Chứng khó tiêu.

    • Avoir une indigestion. (Bị chứng khó tiêu.)
  • Indigeste (danh từ, hiếm gặp): Thứ khó tiêu, thứ khó chấp nhận.

    • Cet ouvrage est un indigeste. (Tác phẩm nàymột thứ khó nuốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lourd: Nặng nề, khó tiêu.
  • Confus: Lộn xộn, rối rắm.
  • Rébarbatif: Khó chịu, khó tiếp thu (về mặt trí tuệ).
Từ trái nghĩa
  • Digeste: Dễ tiêu, dễ hiểu.
  • Clair: Rõ ràng, minh bạch.
  • Léger: Nhẹ nhàng, dễ tiêu.
indigeste

Un repas trop riche peut être indigeste.

tính từ
  1. khó tiêu
    • Aliment indigeste
      đồ ăn khó tiêu
  2. lộn xộn, khó trôi
    • Compilation indigeste
      mớ cóp nhặt lộn xộn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "indigeste"