digitation

/,didʤi'teiʃn/
danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự chẽ ngón (của , của )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "digitation"

digitation
La digitation d'une feuille d'érable est très marquée.