digitation
/,didʤi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chẽ ngón: Trong sinh vật học, từ này chỉ hiện tượng một bộ phận (như cơ hoặc lá) phân chia thành nhiều nhánh, múi hoặc thùy, tương tự như các ngón tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La digitation de cette feuille est très prononcée. (Sự chẽ ngón của chiếc lá này rất rõ rệt.)
- On observe une digitation musculaire à cet endroit. (Người ta quan sát thấy sự chẽ ngón của cơ ở vị trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Digitation d'un organe": sự phân thùy/chẽ ngón của một cơ quan.
- L'étude porte sur la digitation du foie chez les mammifères. (Nghiên cứu tập trung vào sự phân thùy của gan ở động vật có vú.)
Biến thể và từ gần giống
Digité, digitée (tính từ): có dạng chẽ ngón, phân nhánh như ngón tay.
- Une feuille digitée. (Một chiếc lá có dạng chẽ ngón.)
Digitiforme (tính từ): có hình dạng giống ngón tay.
- Des excroissances digitiformes. (Những chỗ phát triển thêm có hình dạng giống ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
- Division en doigts/lobes: sự phân chia thành các ngón/các thùy.
- Lobation: (thuật ngữ chuyên ngành) sự phân thùy.
Lưu ý
- "Digitation" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong sinh vật học, giải phẫu học và thực vật học. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự chẽ ngón (của cơ, của lá)