digitation

/,didʤi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
digitation

The surgeon carefully examined the digitation of the patient's hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân ngón: Hình thái hoặc cấu trúc được chia thành các phần nhô ra giống như ngón tay. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học giải phẫu học để mô tả các cơ quan hoặc cấu trúc hình dạng phân nhánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The digitation of the muscle allows for greater flexibility. (Sự phân ngón của cho phép độ linh hoạt cao hơn.)
    • The map showed the digitation of the coastline into several small bays. (Bản đồ cho thấy sự phân ngón của đường bờ biển thành nhiều vịnh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các hoặc gân tách ra thành các nhánh riêng biệt, giống như các ngón tay.

    • The digitation of the serratus anterior muscle inserts into the ribs. (Sự phân ngón của răng trước bám vào các xương sườn.)
  • Trong địa tự nhiên: Mô tả hiện tượng một khu vực đất hoặc mặt nước kéo dài chia thành nhiều nhánh hẹp.

    • The digitation of the river delta creates a complex ecosystem. (Sự phân ngón của châu thổ sông tạo nên một hệ sinh thái phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Digitate (tính từ): hình dạng hoặc cấu trúc giống như ngón tay; được chia thành các phần nhô ra.

    • The plant has digitate leaves. (Cây hình chân vịt/phan ngón.)
  • Digit (danh từ): Ngón tay hoặc ngón chân; một chữ số.

    • Humans have five digits on each hand. (Con người năm ngón trên mỗi bàn tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Lobation: Sự phân thùy (thường dùng trong giải phẫu các cơ quan như phổi, gan).
  • Division: Sự phân chia, phân nhánh.
Lưu ý
  • "Digitation" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học, sinh học hoặc địa chất. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
digitation

The surgeon carefully examined the digitation of the patient's hand.

danh từ
  1. sự phân ngón

Từ gần giống

Từ chứa "digitation"