dignement

phó từ
  1. phẩm cách
    • Se conduire dignement
      cư xử phẩm cách
  2. trang nghiêm
    • S'en aller dignement
      trang nghiêm ra đi
  3. (từ nghĩa ) (một cách) xứng đáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dignement"

Từ có nhắc đến "dignement"

dignement
Il a répondu dignement à la critique.