dignement

Học thuật
Thân thiện
dignement

Il a répondu dignement à la critique.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách phẩm cách, đàng hoàng: Chỉ cách hành xử thể hiện sự tự trọng, đúng mực xứng đáng với danh dự của bản thân.
    • Một cách trang nghiêm, nghiêm trang: Chỉ cách thức thể hiện sự tôn kính, nghiêm túc đúng lễ nghi, thường trong những dịp trọng thể.
    • (Nghĩa ) Một cách xứng đáng: Chỉ việc được đối xử hoặc nhận phần thưởng phù hợp với công lao, giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a accepté sa défaite dignement. (Anh ấy đã chấp nhận thất bại một cách đàng hoàng.)
    • Les soldats portèrent le cercueil dignement. (Các binh sĩ khiêng quan tài một cách trang nghiêm.)
    • Elle a été récompensée dignement pour ses années de service. ( ấy đã được tưởng thưởng một cách xứng đáng cho những năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répondre dignement": Trả lời một cách đàng hoàng, phẩm giá.
    • Face aux accusations, il a répondu dignement. (Trước những lời buộc tội, anh ta đã trả lời một cách đàng hoàng.)
  • "Supporter dignement": Chịu đựng một cách đàng hoàng, kiên cường.
    • Elle supporte dignement sa maladie. ( ấy chịu đựng căn bệnh của mình một cách kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Digne (tính từ): phẩm cách, đáng kính, xứng đáng.
    • un homme digne (một người đàn ông đáng kính)
  • Dignité (danh từ): Phẩm giá, sự đàng hoàng.
    • garder sa dignité (giữ gìn phẩm giá của mình)
  • Indignement (phó từ): Một cách đáng khinh, bất xứng (trái nghĩa).
    • être traité indignement (bị đối xử một cách đáng khinh)
Từ đồng nghĩa
  • Avec dignité: Với phẩm giá, một cách đàng hoàng.
  • Noblement: Một cách cao thượng, hào hiệp.
  • Gravement: Một cách nghiêm trang, trịnh trọng (nhấn mạnh sự nghiêm túc).
Thành ngữ liên quan
  • "Sortir dignement": Rời đi một cách đàng hoàng, phẩm cách (thường trong hoàn cảnh khó khăn).
    • Il a préféré démissionner pour sortir dignement de cette affaire. (Anh ta đã chọn từ chức để rút lui một cách đàng hoàng khỏi vụ việc này.)
dignement

Il a répondu dignement à la critique.

phó từ
  1. phẩm cách
    • Se conduire dignement
      cư xử phẩm cách
  2. trang nghiêm
    • S'en aller dignement
      trang nghiêm ra đi
  3. (từ nghĩa ) (một cách) xứng đáng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dignement"