dignement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có phẩm cách, đàng hoàng: Chỉ cách hành xử thể hiện sự tự trọng, đúng mực và xứng đáng với danh dự của bản thân.
- Một cách trang nghiêm, nghiêm trang: Chỉ cách thức thể hiện sự tôn kính, nghiêm túc và đúng lễ nghi, thường trong những dịp trọng thể.
- (Nghĩa cũ) Một cách xứng đáng: Chỉ việc được đối xử hoặc nhận phần thưởng phù hợp với công lao, giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a accepté sa défaite dignement. (Anh ấy đã chấp nhận thất bại một cách đàng hoàng.)
- Les soldats portèrent le cercueil dignement. (Các binh sĩ khiêng quan tài một cách trang nghiêm.)
- Elle a été récompensée dignement pour ses années de service. (Bà ấy đã được tưởng thưởng một cách xứng đáng cho những năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Répondre dignement": Trả lời một cách đàng hoàng, có phẩm giá.
- Face aux accusations, il a répondu dignement. (Trước những lời buộc tội, anh ta đã trả lời một cách đàng hoàng.)
- "Supporter dignement": Chịu đựng một cách đàng hoàng, kiên cường.
- Elle supporte dignement sa maladie. (Bà ấy chịu đựng căn bệnh của mình một cách kiên cường.)
Biến thể và từ gần giống
- Digne (tính từ): Có phẩm cách, đáng kính, xứng đáng.
- un homme digne (một người đàn ông đáng kính)
- Dignité (danh từ): Phẩm giá, sự đàng hoàng.
- garder sa dignité (giữ gìn phẩm giá của mình)
- Indignement (phó từ): Một cách đáng khinh, bất xứng (trái nghĩa).
- être traité indignement (bị đối xử một cách đáng khinh)
Từ đồng nghĩa
- Avec dignité: Với phẩm giá, một cách đàng hoàng.
- Noblement: Một cách cao thượng, hào hiệp.
- Gravement: Một cách nghiêm trang, trịnh trọng (nhấn mạnh sự nghiêm túc).
Thành ngữ liên quan
- "Sortir dignement": Rời đi một cách đàng hoàng, có phẩm cách (thường trong hoàn cảnh khó khăn).
- Il a préféré démissionner pour sortir dignement de cette affaire. (Anh ta đã chọn từ chức để rút lui một cách đàng hoàng khỏi vụ việc này.)
phó từ
- có phẩm cách
- Se conduire dignementcư xử có phẩm cách
- trang nghiêm
- S'en aller dignementtrang nghiêm ra đi
- (từ cũ nghĩa cũ) (một cách) xứng đáng