dénuement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cùng quẫn, sự nghèo khổ: Trạng thái thiếu thốn nghiêm trọng về vật chất, không có những thứ cần thiết cơ bản cho cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Être dans un dénuement absolu. (Ở vào tình trạng hoàn toàn cùng quẫn.)
- La guerre a plongé la population dans un grand dénuement. (Chiến tranh đã đẩy người dân vào cảnh nghèo khổ lớn.)
- Il a connu le dénuement dans son enfance. (Ông ấy đã trải qua cảnh nghèo khổ thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dénuement matériel": sự nghèo khổ về vật chất.
- Le dénuement matériel de cette famille est frappant. (Sự nghèo khổ về vật chất của gia đình này thật đáng chú ý.)
"dénuement intellectuel": sự nghèo nàn về trí tuệ, sự thiếu thốn kiến thức (nghĩa bóng).
- Ce texte révèle un certain dénuement intellectuel. (Văn bản này cho thấy một sự nghèo nàn nhất định về trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
Dénué, dénuée (tính từ): nghèo khổ, thiếu thốn.
- Une famille dénuée de ressources. (Một gia đình thiếu thốn tài nguyên.)
Dénuer (động từ, ít dùng): làm cho nghèo khổ, tước đoạt.
- La maladie l'a dénué de toutes ses forces. (Bệnh tật đã tước đoạt hết sức lực của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Pauvreté: sự nghèo khổ.
- Misère: cảnh khốn cùng, nghèo đói.
- Indigence: sự túng thiếu, bần cùng.
Từ trái nghĩa
- Opulence: sự giàu có, phong lưu.
- Richesse: sự giàu có, của cải.
- Abondance: sự dồi dào, phong phú.
danh từ giống đực
- sự cùng quẫn, sự nghèo khổ
- Être dans un dénuement absoluở vào tình trạng hoàn toàn cùng quẫn