tènement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tiếng địa phương) Khoảnh liền nhau (đất ruộng): "Tènement" có thể chỉ một khoảnh đất ruộng liền kề, liên tục với nhau.
- (Tiếng địa phương) Dãy liên tiếp (nhà): Từ này cũng dùng để chỉ một dãy nhà được xây dựng liên tiếp, tạo thành một khối.
- (Sử học) Đất lĩnh thầu (của chúa phong kiến): Trong bối cảnh lịch sử phong kiến, "tènement" chỉ một mảnh đất được một chư hầu hoặc nông nô nhận từ lãnh chúa để canh tác, thường kèm theo các nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les paysans cultivaient un petit tènement de terre. (Những người nông dân canh tác một khoảnh đất ruộng liền nhau nhỏ.)
- Une longue rangée de maisons formait un tènement typique du village. (Một dãy nhà dài tạo thành một dãy liên tiếp điển hình của ngôi làng.)
- Au Moyen Âge, le vassal devait fidélité pour son tènement. (Thời Trung Cổ, chư hầu phải trung thành vì mảnh đất lĩnh thầu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tènement noble": Đất lĩnh thầu cao quý (thường đi kèm với các đặc quyền và nghĩa vụ quân sự).
- Ce chevalier tenait un tènement noble du duc. (Hiệp sĩ này nắm giữ một mảnh đất lĩnh thầu cao quý từ công tước.)
"Tenir en tènement": Nắm giữ dưới dạng đất lĩnh thầu.
- Ces terres étaient tenues en tènement, non en pleine propriété. (Những vùng đất này được nắm giữ dưới dạng lĩnh thầu, chứ không phải là sở hữu toàn quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenancier/Tenancière (n): Người giữ đất lĩnh thầu, người thuê đất.
- Tenure (n): Cách thức nắm giữ đất đai (ví dụ: sở hữu, thuê, lĩnh thầu).
Từ đồng nghĩa
- Lopin (de terre): Mảnh, khoảnh (đất).
- Rangée (de maisons): Dãy, hàng (nhà).
- Fief: Thái ấp, đất phong (nghĩa gần trong bối cảnh phong kiến).
Lưu ý sử dụng
- Từ "tènement" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông và chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, địa lý hoặc nghiên cứu địa phương.
- Khi dùng với nghĩa lịch sử ("đất lĩnh thầu"), nó thường đi kèm với các từ chỉ thời kỳ như "au Moyen Âge" (thời Trung Cổ) hoặc "féodal" (phong kiến).
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) khoảnh liền nhau (đất ruộng); dãy liên tiếp (nhà)
- (sử học) đất lĩnh thầu (của chúa phong kiến)