dignifying
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Tôn lên, đề cao: Có tác dụng hoặc đặc tính làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên đáng kính trọng, trang trọng hoặc có giá trị hơn. Hành động hoặc yếu tố mang lại vẻ trang trọng, uy nghi hoặc phẩm giá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His dignifying presence at the ceremony made everyone behave more formally. (Sự hiện diện tôn lên của ông ấy tại buổi lễ khiến mọi người cư xử trang trọng hơn.)
- She offered a dignifying explanation for his mistake, focusing on his good intentions. (Cô ấy đưa ra một lời giải thích đề cao cho sai lầm của anh ta, tập trung vào ý định tốt của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a dignifying silence": một sự im lặng trang trọng, có tác dụng tôn lên phẩm giá thay vì làm tổn thương.
- Instead of arguing, she maintained a dignifying silence. (Thay vì tranh cãi, cô ấy giữ một sự im lặng trang trọng.)
"in a dignifying manner": một cách đàng hoàng, trang trọng, thể hiện sự tôn trọng.
- He accepted the criticism in a dignifying manner. (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích một cách đàng hoàng.)
Biến thể và từ gần giống
Dignify (Động từ): làm cho trở nên đáng kính, tôn vinh.
- The award dignified his lifetime of hard work. (Giải thưởng đã tôn vinh cả đời làm việc chăm chỉ của ông.)
Dignified (Tính từ): đứng đắn, đường hoàng, có phẩm giá.
- She remained dignified throughout the ordeal. (Cô ấy vẫn giữ được vẻ đứng đắn trong suốt thử thách.)
Dignity (Danh từ): phẩm giá, sự tôn nghiêm.
- Everyone has the right to live with dignity. (Mọi người đều có quyền được sống với phẩm giá.)
Từ đồng nghĩa
- Ennobling: làm cao quý, làm cao thượng lên.
- Honoring: tôn vinh, làm vinh dự.
- Elevating: nâng cao, đề cao.
Từ trái nghĩa
- Debasing: hạ thấp, làm mất giá trị.
- Degrading: làm nhục, hạ nhục.
- Humiliating: làm bẽ mặt, sỉ nhục.
Adjective
- tôn lên, đề cao