ennobling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có xu hướng đề cao, làm cho cao quý: Miêu tả điều gì đó có tác dụng nâng cao giá trị tinh thần, đạo đức hoặc phẩm giá của một người hoặc một việc.
- Tôn lên, đề cao: Chỉ hành động hoặc ảnh hưởng làm cho một người, một ý tưởng hoặc một hoạt động trở nên cao thượng hơn, đáng kính trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Reading classic literature is an ennobling experience. (Đọc văn học kinh điển là một trải nghiệm có tác dụng nâng cao tâm hồn.)
- She found the work of caring for the sick to be deeply ennobling. (Cô ấy nhận thấy công việc chăm sóc người bệnh có tác dụng làm cho con người trở nên cao quý một cách sâu sắc.)
- The artist believed that true art should have an ennobling purpose. (Người nghệ sĩ tin rằng nghệ thuật đích thực phải có mục đích tôn vinh cái cao quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ennobling influence": ảnh hưởng nâng cao phẩm giá.
- He credited his grandfather as the most ennobling influence in his life. (Anh ấy cho rằng ông nội là ảnh hưởng có tác dụng nâng cao phẩm giá lớn nhất trong cuộc đời mình.)
"ennobling thoughts": những tư tưởng cao quý, có tác dụng nâng cao tâm hồn.
- The philosopher's writings are filled with ennobling thoughts about human potential. (Các tác phẩm của triết gia chứa đầy những tư tưởng cao quý về tiềm năng con người.)
Biến thể và từ gần giống
Ennoble (Động từ): làm cho cao quý, ban tước quý tộc (nghĩa đen).
- Hard work can ennoble the human spirit. (Lao động chăm chỉ có thể làm cho tinh thần con người trở nên cao quý.)
Noble (Tính từ): cao quý, cao thượng.
- It was a noble act of sacrifice. (Đó là một hành động hy sinh cao thượng.)
Từ đồng nghĩa
- Elevating: nâng cao, đề cao.
- Dignifying: làm cho đáng kính, tôn vinh.
- Exalting: tán dương, đề cao.
Từ trái nghĩa
- Debasing: làm hạ thấp, làm mất phẩm giá.
- Degrading: làm nhục, hạ thấp nhân phẩm.
Adjective
- có xu hướng đề cao, làm cho cao quý
- tôn lên, đề cao