ennobling

Adjective
  1. xu hướng đề cao, làm cho cao quý
  2. tôn lên, đề cao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

ennobling
The teacher shared an ennobling story about kindness.