dignitary

/'dignitəri/
Học thuật
Thân thiện
dignitary

A dignitary arrives at the ceremony in a black car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quyền cao chức trọng, nhân vật quan trọng: Một người địa vị cao, thường trong chính phủ, tôn giáo hoặc tổ chức, được kính trọng chức vụ của họ.
    • Chức sắc: Thường dùng để chỉ người chức vụ cao trong tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conference was attended by many foreign dignitaries. (Hội nghị sự tham dự của nhiều nhân vật quan trọng nước ngoài.)
    • The wedding ceremony was graced by the presence of local dignitaries. (Lễ cưới được vinh dự sự hiện diện của các vị chức sắc địa phương.)
    • Security was tight for the visiting dignitary. (An ninh được thắt chặt cho vị khách quý đang thăm viếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gathering of dignitaries": Một cuộc họp mặt của các nhân vật quan trọng.

    • The summit was a gathering of dignitaries from across the globe. (Hội nghị thượng đỉnh một cuộc họp mặt của các nhân vật quan trọng từ khắp nơi trên thế giới.)
  • "Ecclesiastical dignitary": Chức sắc giáo hội.

    • The decision was made by a council of ecclesiastical dignitaries. (Quyết định được đưa ra bởi một hội đồng các chức sắc giáo hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Dignity (n): Phẩm giá, sự trang nghiêm, địa vị cao quý.

    • He comported himself with great dignity. (Ông ấy cư xử với một phẩm giá rất lớn.)
  • Dignified (adj): Đàng hoàng, trang nghiêm, phẩm giá.

    • She gave a dignified response to the criticism. ( ấy đã đưa ra một phản hồi đàng hoàng trước những chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Official: Viên chức, quan chức.
  • Notable: Nhân vật nổi bật, đáng chú ý.
  • V.I.P. (Very Important Person): Nhân vật rất quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Commoner: Thường dân.
  • Nobody: Người vô danh, không quan trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "Red-carpet treatment for a dignitary": Đón tiếp long trọng một nhân vật quan trọng.
    • The city gave the foreign dignitary the red-carpet treatment. (Thành phố đã dành một sự đón tiếp long trọng cho vị khách quý nước ngoài.)
dignitary

A dignitary arrives at the ceremony in a black car.

danh từ
  1. người quyền cao, chức trọng
  2. chức sắc (nhà thờ); trùm họ (họ đạo)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "dignitary"