panjandrum

/pən'dgændrəm/
Học thuật
Thân thiện
panjandrum

The panjandrum struts through the office as if he owns the place.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan lớn, vị tai to mặt lớn: Một người chức vị quan trọng hoặc ảnh hưởng, thường được dùng với sắc thái mỉa mai, châm biếm để chỉ sự tự cao tự đại hoặc thái độ khệnh khạng của họ.
    • Công chức khệnh khạng: Chỉ một viên chức, quan chức thái độ hống hách, tự cho mình quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new manager acts like a real panjandrum, ordering everyone around. (Vị quản lý mới cư xử như một quan lớn thực thụ, ra lệnh cho mọi người.)
    • He was just a minor official, but he behaved like a panjandrum. (Hắn chỉ một viên chức nhỏ, nhưng lại cư xử như một vị tai to mặt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the great panjandrum": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự mỉa mai, chế giễu đối với một người tự phong hoặc tự cho mình cực kỳ quan trọng.
    • He strutted into the meeting, thinking he was the great panjandrum. (Hắn bước vào cuộc họp với vẻ khệnh khạng, nghĩ rằng mình bậc đại quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Pooh-bah (n): Một người nắm giữ nhiều chức vụ hoặc ảnh hưởng lớn, cũng thường dùng với nghĩa châm biếm.
  • Grandee (n): Người địa vị cao, quý tộc (ít mang sắc thái mỉa mai hơn).
  • Dignitary (n): Nhân vật quan trọng, chức sắc (thường dùng với nghĩa trung lập hoặc tôn trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Bigwig: Nhân vật quan trọng, máu mặt.
  • Magnate: Trùm, nhà tư bản lớn (thường trong kinh doanh).
  • Mogul: Nhân vật quyền lực, thế lực.
  • High muckamuck: (Thông tục) Người địa vị cao, quan chức quan trọng.
Lưu ý
  • Từ panjandrum nguồn gốc từ một từ vô nghĩa được tạo ra trong một bài thơ vui của thế kỷ 18, sau đó được dùng để chỉ những nhân vật quan trọng một cách hài hước hoặc châm biếm.
  • Sắc thái chính của từ này mỉa mai châm biếm. hiếm khi được dùng để chỉ một nhân vật quan trọng một cách nghiêm túc hay tôn trọng.
panjandrum

The panjandrum struts through the office as if he owns the place.

danh từ
  1. (mỉa mai) quan lớn, vị tai to mặt lớn
  2. công chức khệnh khạng

Từ đồng nghĩa