diagram
/'daiəgræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Biểu đồ, sơ đồ: Một bản vẽ hoặc hình ảnh đơn giản hóa được sử dụng để giải thích cách một thứ gì đó hoạt động hoặc để chỉ ra mối quan hệ giữa các bộ phận khác nhau của nó. Nó thường sử dụng các đường kẻ, hình dạng và nhãn thay vì hình ảnh chi tiết.
Động từ:
- Vẽ biểu đồ, minh họa bằng sơ đồ: Hành động tạo ra một biểu đồ hoặc sơ đồ để giải thích hoặc thể hiện điều gì đó một cách trực quan.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The teacher drew a diagram on the board to explain the water cycle. (Giáo viên vẽ một biểu đồ trên bảng để giải thích vòng tuần hoàn của nước.)
- Please study the diagram in chapter 5 before the test. (Hãy nghiên cứu sơ đồ trong chương 5 trước bài kiểm tra.)
- This diagram shows how the engine parts fit together. (Biểu đồ này cho thấy các bộ phận động cơ lắp ráp với nhau như thế nào.)
Động từ:
- Can you diagram the process for us? (Bạn có thể vẽ sơ đồ minh họa quy trình cho chúng tôi được không?)
- The manual diagrams the assembly steps clearly. (Sách hướng dẫn minh họa các bước lắp ráp bằng sơ đồ một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Schematic diagram": Sơ đồ nguyên lý, thường dùng trong kỹ thuật để thể hiện các thành phần và kết nối.
- The engineer analyzed the schematic diagram of the circuit board. (Kỹ sư phân tích sơ đồ nguyên lý của bo mạch.)
"Flow diagram" (hay "flowchart"): Lưu đồ, sơ đồ thể hiện các bước trong một quy trình.
- We created a flow diagram to map the customer service procedure. (Chúng tôi tạo một lưu đồ để ánh xạ quy trình dịch vụ khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Diagrammatic (adj): có tính chất biểu đồ, sơ đồ.
- A diagrammatic representation is often easier to understand than a paragraph of text. (Một sự thể hiện bằng biểu đồ thường dễ hiểu hơn một đoạn văn bản.)
Diagrammatically (adv): một cách có hệ thống, bằng biểu đồ.
- The relationship is shown diagrammatically in Figure 2. (Mối quan hệ được thể hiện bằng biểu đồ trong Hình 2.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Chart (biểu đồ), Schematic (sơ đồ nguyên lý), Blueprint (bản vẽ kỹ thuật), Graph (đồ thị - thường cho dữ liệu số).
- Động từ: Illustrate (minh họa), Map out (vẽ sơ đồ), Chart (lập biểu đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "diagram")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diagram")