décorer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trang hoàng, trang trí: Hành động làm cho một không gian, một đồ vật trở nên đẹp hơn bằng cách thêm vào các yếu tố thẩm mỹ như hoa, đồ trang trí, màu sắc.
- Tặng thưởng huân chương, huy chương: Hành động trao tặng một huân chương, huy chương cho ai đó như một hình thức vinh danh.
- Gán cho, khoác cho (một cái tên, danh hiệu): (Nghĩa ẩn dụ, thường dùng với sắc thái mỉa mai) Gán cho một thứ gì đó một cái tên hoặc danh hiệu cao quý, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Trang trí):
- Nous allons décorer le sapin de Noël. (Chúng tôi sẽ trang trí cây thông Noel.)
- Elle a décoré sa chambre avec des posters. (Cô ấy đã trang trí phòng của mình bằng những tấm áp phích.)
Ngoại động từ (Tặng thưởng huân chương):
- Le président a décoré le soldat pour son courage. (Tổng thống đã tặng thưởng huân chương cho người lính vì lòng dũng cảm của anh ta.)
- Il a été décoré de la Légion d'honneur. (Ông ấy đã được tặng thưởng huân chương Bắc Đẩu Bội tinh.)
Ngoại động từ (Gán cho, khoác cho):
- Il décore ses propos banals du nom de "philosophie". (Anh ta khoác cho những lời lẽ tầm thường của mình cái mác "triết lý".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire décorer": được tặng thưởng huân chương.
- Il s'est fait décorer pour ses services rendus à la nation. (Ông ấy đã được tặng thưởng huân chương vì những cống hiến cho quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Décorateur / Décoratrice (danh từ): người trang trí, nhà tạo mẫu nội thất.
- Elle a engagé un décorateur pour son appartement. (Cô ấy đã thuê một nhà trang trí nội thất cho căn hộ của mình.)
Décoration (danh từ giống cái):
- Sự trang trí, đồ trang trí.
- Les décorations de Noël sont déjà en vente. (Đồ trang trí Giáng sinh đã được bán rồi.)
- Huân chương, huy chương.
- Il porte sa décoration avec fierté. (Ông ấy đeo huân chương của mình với lòng tự hào.)
Décoratif / Décorative (tính từ): có tính trang trí.
- Cet objet est plus décoratif qu'utile. (Vật này mang tính trang trí nhiều hơn là hữu dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Orner: trang hoàng, làm đẹp (tập trung vào việc tô điểm, làm cho đẹp).
- Embellir: làm đẹp, tô điểm (nhấn mạnh việc cải thiện vẻ đẹp).
- Parer: trang điểm, tô điểm (thường cho người hoặc đồ vật).
- Récompenser: tưởng thưởng (nghĩa chung, không nhất thiết là huân chương).
Từ trái nghĩa
- Enlaidir: làm xấu đi.
- Déparer: làm mất vẻ đẹp, làm xấu đi (do một chi tiết không phù hợp).
- Déshonorer: làm nhục, làm ô danh.
Thành ngữ liên quan
- Décorer quelqu'un de toutes les vertus: (Nghĩa bóng, thường mỉa mai) Gán cho ai đó tất cả các đức tính tốt đẹp, tô vẽ cho ai đó.
- Dans son discours, il l'a décorée de toutes les vertus. (Trong bài diễn văn của mình, anh ta đã tô vẽ cô ấy với tất cả các đức tính tốt đẹp.)
ngoại động từ
- trang hoàng, trang trí.
- thưởng huân chương, thưởng huy chương
- khoác cho nhãn hiệu
- Décorer du nom de poésie des banalitéskhoác cho những bài tầm thường cái nhãn hiệu là thơ