dilapider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phung phí, lãng phí: Hành động tiêu dùng hoặc sử dụng một cách vô ích, thiếu suy nghĩ, thường dẫn đến sự hao hụt hoặc mất mát tài sản, tiền bạc, thời gian hoặc năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dilapidé toute sa fortune en jeux. (Anh ta đã phung phí toàn bộ gia sản vào cờ bạc.)
- Ne dilapide pas ton énergie dans des projets inutiles. (Đừng lãng phí năng lượng của bạn vào những dự án vô ích.)
- Dilapider un héritage est un acte irresponsable. (Phung phí một gia tài là một hành động vô trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dilapider les fonds publics": phung phí tiền công quỹ, ngân sách nhà nước.
- Le corrupteur a été accusé d'avoir dilapidé les fonds publics. (Kẻ tham nhũng đã bị buộc tội phung phí tiền công quỹ.)
"se dilapider" (dạng phản thân): tự làm hao mòn, tự phung phí (sức khỏe, thanh danh).
- Il se dilapide à force de travailler sans repos. (Anh ta tự hủy hoại sức khỏe mình vì làm việc không ngừng nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Dilapidation (danh từ giống cái): sự phung phí; tình trạng đổ nát, hư hỏng (của một tòa nhà).
- La dilapidation des ressources naturelles est alarmante. (Sự phung phí tài nguyên thiên nhiên thật đáng báo động.)
- Le bâtiment est en état de dilapidation. (Tòa nhà đang trong tình trạng đổ nát.)
Dilapidateur, dilapidatrice (danh từ): kẻ phung phí.
- C'est un dilapidateur des deniers de l'État. (Hắn là một kẻ phung phí tiền bạc của nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
- Gaspiller: lãng phí, phung phí (nghĩa rất gần, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Dépenser sans compter: tiêu xài không tính toán.
- Dissiper: làm tiêu tan, phung phí (thường dùng cho tiền bạc, tài sản).
Từ trái nghĩa
- Économiser: tiết kiệm.
- Préserver: bảo tồn, gìn giữ.
- Gérer sagement: quản lý một cách khôn ngoan.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Dilapider son patrimoine: phung phí gia sản, di sản của mình.
- Le jeune héritier a dilapidé son patrimoine en moins de deux ans. (Người thừa kế trẻ tuổi đã phung phí gia sản của mình trong chưa đầy hai năm.)
Thành ngữ liên quan
- Jeter son argent par les fenêtres (ném tiền qua cửa sổ): một thành ngữ có nghĩa tương đương với "dilapider son argent", chỉ sự phung phí tiền bạc một cách ngu ngốc.
- Acheter cette voiture de luxe, c'est jeter son argent par les fenêtres. (Mua chiếc xe hơi sang trọng đó chẳng khác nào ném tiền qua cửa sổ.)
ngoại động từ
- phung phí, lãng phí
- Dilapider un héritagephung phí một gia tài
- Dilapider son tempslãng phí thì giờ