dilettante
/,dili'tænti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người ham mê nghệ thuật (một cách nghiệp dư): Một người quan tâm đến nghệ thuật, văn hóa hoặc một lĩnh vực nào đó chủ yếu vì sự thích thú, giải trí hơn là để nghiên cứu chuyên sâu hoặc theo đuổi một cách nghiêm túc.
- Tay chơi tài tử, người không chuyên sâu: Một người dabbler, chỉ tiếp cận một lĩnh vực một cách hời hợt, thiếu kiến thức chuyên môn hoặc cam kết nghiêm túc. Nghĩa này thường mang hàm ý chê bai, chỉ sự thiếu nghiêm túc.
Tính từ:
- Tài tử, không chuyên sâu: Miêu tả một cách tiếp cận, kiến thức hoặc hoạt động mang tính chất nghiệp dư, hời hợt, không dựa trên sự đào sâu nghiên cứu hoặc kỹ năng chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was not a serious scholar, just a dilettante in philosophy. (Anh ta không phải là một học giả nghiêm túc, chỉ là một tay chơi tài tử trong triết học.)
- The art gallery was full of wealthy dilettantes who bought paintings as investments. (Phòng trưng bày nghệ thuật đầy những người ham mê nghệ thuật giàu có mua tranh như một khoản đầu tư.)
Tính từ:
- She had a dilettante interest in archaeology, reading a few popular books but never joining a dig. (Cô ấy có mối quan tâm tài tử đến khảo cổ học, đọc vài cuốn sách phổ thông nhưng chưa bao giờ tham gia một cuộc khai quật.)
- His dilettante approach to learning languages meant he knew phrases in ten languages but couldn't hold a conversation in any. (Cách tiếp cận không chuyên sâu của anh ta trong việc học ngôn ngữ có nghĩa là anh ta biết các cụm từ trong mười thứ tiếng nhưng không thể trò chuyện bằng bất kỳ thứ tiếng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dilettantish" (tính từ): Mang tính chất của một dilettante; hời hợt, nghiệp dư. Đây là một biến thể tính từ nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tiêu cực.
- The critic dismissed his work as dilettantish and unoriginal. (Nhà phê bình bác bỏ tác phẩm của anh ta là có tính chất tài tử và thiếu tính nguyên bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Dilettantism (danh từ): Thái độ hoặc hành vi của một dilettante; chủ nghĩa tài tử.
- His dilettantism prevented him from achieving mastery in any field. (Chủ nghĩa tài tử của anh ta đã ngăn cản anh đạt đến trình độ tinh thông trong bất kỳ lĩnh vực nào.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Amateur (nghiệp dư, nhưng ít hàm ý tiêu cực hơn), dabbler (người thử qua loa), superficial enthusiast (người đam mê hời hợt).
- Tính từ: Amateurish (nghiệp dư, kém chuyên nghiệp), superficial (hời hợt), unprofessional (không chuyên nghiệp).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Professional (chuyên gia), expert (chuyên gia), specialist (chuyên viên), connoisseur (người sành sỏi, người am hiểu).
- Tính từ: Professional (chuyên nghiệp), expert (thành thạo), serious (nghiêm túc), dedicated (tận tâm).
danh từ, số nhiều dilettanti
- người ham mê nghệ thuật
- tay chơi tài tử, người không chuyên sâu (không tập trung đi sâu vào cái gì)
tính từ
- tài tử, không chuyên sâu (về một môn gì)