diligence

/'dilidʤəns/
Học thuật
Thân thiện
diligence

A student shows great diligence while studying for an exam.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Sự siêng năng, sự chuyên cần, sự cần cù: Chỉ phẩm chất của việc làm việc một cách chăm chỉ, kiên trì cẩn thận để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu.
    • Sự tỉ mỉ, sự thận trọng: Chỉ mức độ cẩn thận chú ý cần thiết được dành cho một công việc cụ thể.
  2. Danh từ (đếm được, nghĩa cổ):

    • Xe ngựa chở khách (công cộng): Một loại phương tiện giao thông công cộng chạy bằng ngựa, phổ biến trước khi đường sắt ô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự siêng năng):

    • Her diligence in studying every day helped her pass the exam. (Sự siêng năng học tập mỗi ngày của ấy đã giúp ấy vượt qua kỳ thi.)
    • The project was completed ahead of schedule thanks to the team's diligence. (Dự án đã được hoàn thành trước thời hạn nhờ sự chuyên cần của nhóm.)
    • He performed his duties with great diligence. (Anh ấy thực hiện nhiệm vụ của mình với sự cần cù rất lớn.)
  • Danh từ (sự tỉ mỉ):

    • The lawyer reviewed the contract with due diligence. (Luật sư đã xem xét hợp đồng với sự thận trọng cần thiết.)
  • Danh từ (xe ngựa, nghĩa cổ):

    • In the 19th century, the diligence was a common sight on European roads. (Vào thế kỷ 19, xe ngựa chở khách một cảnh tượng phổ biến trên các con đường châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Due diligence": Sự thẩm tra, điều tra cẩn thận (thường dùng trong kinh doanh, pháp hoặc tài chính để chỉ việc nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định).
    • The company conducted due diligence before acquiring the startup. (Công ty đã tiến hành thẩm tra kỹ lưỡng trước khi mua lại công ty khởi nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Diligent (tính từ): siêng năng, chuyên cần, cần cù.
    • She is a diligent student. ( ấy một học sinh chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự siêng năng, chuyên cần: Industry, assiduity, perseverance, application.
  • Sự cẩn thận, tỉ mỉ: Carefulness, conscientiousness, attentiveness, thoroughness.
Từ trái nghĩa
  • Sự lười biếng: Laziness, indolence, sloth.
  • Sự cẩu thả: Negligence, carelessness, slackness.
Thành ngữ liên quan
  • "The diligence is the mother of good luck" (Tục ngữ, tương đương): công mài sắt, ngày nên kim. (Nhấn mạnh rằng sự chăm chỉ nền tảng dẫn đến thành công.)
diligence

A student shows great diligence while studying for an exam.

danh từ
  1. sự siêng năng, sự chuyên cần, sự cần cù
danh từ
  1. xe ngựa chở khách