dilly-dally

/'dilidæli/
Học thuật
Thân thiện
dilly-dally

He tends to dilly-dally on his way to school.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Lưỡng lự, do dự: Hành động chần chừ, không quyết đoán khi cần phải làm điều đó.
    • La cà, hay đà đẫn: Hành động kéo dài thời gian một cách không cần thiết, di chuyển hoặc hành động một cách chậm chạp, lề mề.
dụ sử dụng
  • (Đừng do dự nữa hãy đưa ra quyết định đi!)
  • (Nếu cậu cứ la cà mãi, chúng ta sẽ trễ mất buổi xem phim.)
  • ( ấy đã lưỡng lự không biết nên mua chiếc váy nào trong suốt một tiếng đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dilly-dally over something": do dự, chần chừ về một việc cụ thể.
    • The committee is still dilly-dallying over the final proposal. (Ủy ban vẫn đang chần chừ về đề xuất cuối cùng.)
  • "to dilly-dally along": đi một cách chậm chạp, lề mề.
    • We dilly-dallied along the path, enjoying the scenery. (Chúng tôi đi thong thả dọc theo con đường, tận hưởng phong cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilly-dallier (danh từ): người hay chần chừ, người hay la cà.
    • He's such a dilly-dallier; he's never on time. (Anh ta đúng một kẻ hay la cà; chẳng bao giờ anh ta đến đúng giờ cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Procrastinate: trì hoãn.
  • Dawdle: la cà, lề mề.
  • Hesitate: do dự, ngập ngừng.
  • Linger: lảng vảng, la cà.
Từ trái nghĩa
  • Hurry: vội vàng.
  • Decide: quyết định.
  • Expedite: đẩy nhanh tiến độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không kết hợp để tạo thành các cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb thông thường. Hành động chần chừ thường được diễn đạt bằng chính từ "dilly-dally" đi kèm với giới từ như "over" hoặc "along").

Thành ngữ liên quan
  • Shilly-shally: (có nghĩa cách dùng rất giống với "dilly-dally") do dự, lưỡng lự.
    • Don't shilly-shally; just tell me what you think. (Đừng lưỡng lự nữa; cứ nói cho tôi biết anh nghĩ đi.)
dilly-dally

He tends to dilly-dally on his way to school.

nội động từ, (thông tục)
  1. lưỡng lự, do dự
  2. la cà, hay đà đẫn

Từ đồng nghĩa