procrastinate
/procrastinate/
Học thuậtThân thiện
He tends to procrastinate by cleaning his desk instead of starting his homework.
Định nghĩa
Động từ (nội động từ):
- Trì hoãn, chần chừ: Hành động tránh né hoặc trì hoãn một nhiệm vụ hoặc quyết định cần phải làm, thường là do không muốn làm hoặc cảm thấy khó khăn.
- Để chậm lại một cách không cần thiết: Kéo dài thời gian trước khi bắt đầu hoặc hoàn thành một việc gì đó.
Động từ (ngoại động từ - ít phổ biến):
- Trì hoãn, để chậm lại (một việc gì đó): Hành động làm chậm trễ hoặc trì hoãn một việc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nội động từ):
- If you keep procrastinating, you will miss the deadline. (Nếu bạn cứ tiếp tục trì hoãn, bạn sẽ lỡ hạn chót.)
- He tends to procrastinate when faced with a difficult task. (Anh ấy có xu hướng chần chừ khi đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn.)
Động từ (ngoại động từ):
- She procrastinated her decision until it was too late. (Cô ấy đã trì hoãn quyết định của mình cho đến khi quá muộn.) [Cách dùng này ít phổ biến hơn.]
Các cách sử dụng nâng cao
"to procrastinate on something": trì hoãn làm một việc gì đó.
- Many students procrastinate on writing their essays. (Nhiều sinh viên trì hoãn việc viết bài luận của họ.)
"chronic procrastinator": người thường xuyên trì hoãn (một cách mãn tính).
- As a chronic procrastinator, he always finishes projects at the last minute. (Là một người thường xuyên trì hoãn, anh ta luôn hoàn thành các dự án vào phút cuối.)
Biến thể và từ gần giống
Procrastination (danh từ): sự trì hoãn, tính hay chần chừ.
- Procrastination is the thief of time. (Sự trì hoãn là kẻ đánh cắp thời gian.)
Procrastinator (danh từ): người hay trì hoãn.
- He is such a procrastinator that he started studying for the exam the night before. (Anh ta là một người hay trì hoãn đến nỗi bắt đầu học cho kỳ thi vào đêm hôm trước.)
Từ đồng nghĩa
- Delay: trì hoãn, làm chậm trễ (nghĩa chung, có thể do nguyên nhân khách quan).
- Postpone: hoãn lại (thường có kế hoạch hoặc lý do chính đáng hơn).
- Stall: trì hoãn, câu giờ (thường bằng cách nói hoặc hành động kéo dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "procrastinate". Hành động trì hoãn thường được diễn đạt bằng cấu trúc "procrastinate on (something)" hoặc dùng các động từ khác như "put off".
Thành ngữ liên quan
- "To put off until tomorrow what you can do today": (Thành ngữ tương đương) Để việc hôm nay sang ngày mai.
- Don't procrastinate; remember, never put off until tomorrow what you can do today. (Đừng trì hoãn; hãy nhớ, đừng bao giờ để việc hôm nay sang ngày mai.)
He tends to procrastinate by cleaning his desk instead of starting his homework.
nội động từ
- trì hoãn, để chậm lại; chần chừ
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) trì hoãn, để chậm lại (việc gì)