dillydallier
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ chần chừ, kẻ lãng phí thời gian: "dillydallier" chỉ một người có thói quen trì hoãn, làm việc một cách chậm chạp hoặc dành thời gian cho những việc vô bổ, không hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đúng là một kẻ chần chừ đến nỗi không bao giờ hoàn thành bài tập đúng hạn.)
- (Đừng là kẻ lãng phí thời gian ở nơi làm việc; hãy tập trung vào nhiệm vụ của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call someone a dillydallier": gọi ai đó là kẻ lười biếng hoặc chậm chạp.
- The manager called him a dillydallier for delaying the project. (Người quản lý gọi anh ta là kẻ chần chừ vì đã trì hoãn dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Dillydally (động từ): hành động chần chừ, lãng phí thời gian.
- Stop dillydallying and get to work! (Đừng chần chừ nữa, hãy bắt tay vào việc!)
- Dillydallying (danh từ/động từ dạng hiện tại): sự chần chừ, hành động lãng phí thời gian.
- His constant dillydallying annoyed everyone. (Việc chần chừ liên tục của anh ấy làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Procrastinator: kẻ trì hoãn.
- Loiterer: kẻ lảng vảng, làm việc chậm chạp.
- Idler: kẻ lười biếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dillydally around: chần chừ, lãng phí thời gian quanh quẩn.
- They spent the whole morning dillydallying around the house. (Họ đã dành cả buổi sáng để chần chừ quanh nhà.)
Thành ngữ liên quan
- To drag one's feet: kéo dài thời gian, chậm trễ.
- Stop dragging your feet and make a decision. (Đừng kéo dài thời gian nữa, hãy đưa ra quyết định.)
- To play for time: cố tình làm chậm để có thêm thời gian.
- He was just playing for time by asking many questions. (Anh ta chỉ đang cố tình làm chậm bằng cách hỏi nhiều câu hỏi.)