telltale

/'telteil/
Học thuật
Thân thiện
telltale

A telltale patch of oil marked where the boat had been.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người mách lẻo, người hớt lẻo: Một người thường xuyên tiết lộ bí mật hoặc thông tin về người khác một cách không đúng đắn.
    • Dấu hiệu, vật làm lộ tẩy: Một dấu hiệu, bằng chứng hoặc vật thể nhỏ bétình tiết lộ một sự thật hoặc bí mật.
  2. Tính từ:

    • Làm lộ tẩy, tiết lộ: Mô tả một thứ đó (thường một dấu hiệu nhỏ) cho thấy sự hiện diện hoặc bản chất thực sự của một điều đó người ta đang cố che giấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was the office telltale, always reporting others' mistakes to the boss. (Anh ta kẻ mách lẻo của văn phòng, luôn báo cáo lỗi của người khác với sếp.)
    • The muddy footprints were a telltale that someone had entered the house. (Những dấu chân lấm bùn dấu hiệu lộ tẩy rằng người đã vào nhà.)
  • Tính từ:

    • She had a telltale blush when his name was mentioned. ( ấy đỏ mặt một cách lộ tẩy khi tên anh ta được nhắc đến.)
    • The telltale sound of the engine indicated it was about to fail. (Âm thanh lộ tẩy của động cơ cho thấy sắp hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A telltale sign": Một dấu hiệu rõ ràng đặc trưng cho thấy điều đó đã xảy ra hoặc đang tồn tại.

    • Dark clouds are a telltale sign of an approaching storm. (Những đám mây đen dấu hiệu rõ ràng của một cơn bão đang đến.)
  • "A telltale heart": Một cụm từ nổi tiếng lấy từ tựa đề truyện ngắn của Edgar Allan Poe, thường dùng để chỉ cảm giác tội lỗi khiến người ta tự tố giác chính mình.

    • His nervous glances were like a telltale heart, revealing his guilt. (Những cái liếc mắt lo lắng của anh ta giống như một trái tim tố cáo, tiết lộ sự tội lỗi của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Telltale-tattler (n): Một từ kết hợp nhấn mạnh, chỉ người mách lẻo, ngồi lê đôi mách.
  • Telltaling (danh động từ): Hành động mách lẻo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người): Tattletale, informer, gossip, snitch.
  • Danh từ (dấu hiệu): Sign, indicator, evidence, giveaway.
  • Tính từ: Revealing, indicative, betraying, giveaway.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • "The telltale tick": Thường dùng để chỉ một âm thanh hoặc dấu hiệu nhỏ lặp đi lặp lại báo hiệu một vấn đề.
    • The telltale tick of the clock kept him awake all night. (Tiếng tích tắc lộ tẩy của đồng hồ khiến anh ta thức trắng đêm.)
telltale

A telltale patch of oil marked where the boat had been.

danh từ
  1. người mách lẻo, người hớt lẻo
  2. cái làm lộ chân tướng, cái làm lộ tẩy
  3. đồng hồ kiểm tra; thiết bị báo hiệu
tính từ
  1. mách lẻo, hớt lẻo
  2. (nghĩa bóng) làm lộ chân tướng, làm lộ tẩy
    • telltale blushes
      những cái đỏ mặt làm lộ tẩy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự