diluant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất pha loãng, dung môi pha loãng: Một chất lỏng được thêm vào một chất khác (như sơn, vecni, keo) để làm cho nó loãng hơn, giảm độ đặc và dễ sử dụng hơn. Trong hội họa, đây thường là chất dùng để pha loãng màu vẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le white spirit est un diluant couramment utilisé pour la peinture à l'huile. (White spirit là một chất pha loãng thường được dùng cho sơn dầu.)
- N'oubliez pas de bien refermer le pot de diluant. (Đừng quên đậy kín lọ chất pha loãng.)
- Il faut utiliser le diluant approprié pour ce type de vernis. (Phải sử dụng chất pha loãng thích hợp cho loại vecni này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en tant que diluant": với tư cách là chất pha loãng.
- L'essence de térébenthine est employée en tant que diluant. (Dầu thông được sử dụng với tư cách là chất pha loãng.)
- "diluant et nettoyant": chất pha loãng và tẩy rửa (thường thấy trên nhãn sản phẩm).
- Ce produit sert à la fois de diluant et nettoyant pour les pinceaux. (Sản phẩm này vừa dùng làm chất pha loãng vừa để làm sạch cọ vẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Diluer (động từ): pha loãng.
- Il faut diluer la peinture avec un diluant spécifique. (Phải pha loãng sơn bằng một chất pha loãng chuyên dụng.)
- Dilution (danh từ giống cái): sự pha loãng.
- La dilution de la colle est nécessaire pour une application uniforme. (Việc pha loãng keo là cần thiết để có thể trải đều.)
Từ đồng nghĩa
- Solvant (danh từ giống đực): dung môi (có thể dùng để hòa tan hoặc pha loãng).
- Dégraissant (danh từ giống đực): chất tẩy dầu mỡ (đôi khi được dùng như chất pha loãng trong một số ngữ cảnh công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "diluant".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "diluant".
danh từ giống đực
- (hội họa) chất pha