dolent

Học thuật
Thân thiện
dolent

Une voix dolente se fait entendre depuis la chambre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ảo não, buồn rầu, sầu muộn: "dolent" mô tả một trạng thái, âm thanh hoặc biểu cảm chứa đựng nỗi buồn sâu sắc, thường gợi lên sự thương cảm.
    • Rên rỉ, than vãn: "dolent" cũng có thể diễn tả một giọng điệu hoặc âm thanh nghe như đang rên rỉ, than vãn đau khổ hoặc phiền muộn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une voix dolente se fit entendre. (Một giọng nói ảo não vang lên.)
    • Il avait un regard dolent après la mauvaise nouvelle. (Anh ấy có một ánh nhìn sầu muộn sau tin xấu.)
    • La mélodie dolente de la chanson m'a touché. (Giai điệu ảo não của bài hát đã chạm đến tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air dolent": vẻ mặt ảo não, buồn bã.

    • Elle avait un air dolent en parlant de son passé. ( ấyvẻ mặt ảo não khi nói về quá khứ của mình.)
  • "ton dolent": giọng điệu rên rỉ, than vãn.

    • Il a répondu d'un ton dolent qu'il était fatigué. (Anh ấy trả lời bằng một giọng điệu rên rỉ rằng mình mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Doleance (danh từ giống cái): lời than phiền, sự phàn nàn.

    • Écouter les doléances des citoyens. (Lắng nghe những lời than phiền của người dân.)
  • Dolentement (trạng từ): một cách ảo não, buồn rầu.

    • Elle chantait dolentement. ( ấy hát một cách ảo não.)
Từ đồng nghĩa
  • Triste: buồn.
  • Lamentable: đáng thương, ai oán.
  • Plaintif: than vãn, rên rỉ (thường dùng cho âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Joyeux: vui vẻ.
  • Gai: tươi vui, nhộn nhịp.
  • Enjoué: vui tươi, hoạt bát.
dolent

Une voix dolente se fait entendre depuis la chambre.

tính từ
  1. ảo não, rên rỉ
    • Voix dolente
      tiếng nói ảo não

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dolent"

Từ có nhắc đến "dolent"