taillant

Học thuật
Thân thiện
taillant

Le bûcheron aiguise le taillant de sa hache sur une pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lưỡi (của một công cụ cắt): "taillant" chỉ phần sắc bén của một công cụ như rìu, rựa hoặc dao, dùng để chặt hoặc cắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le taillant de cette hache est très tranchant. (Lưỡi của cái rìu này rất sắc.)
    • Il a aiguisé le taillant du couteau. (Anh ấy đã mài lưỡi của con dao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le taillant d'une lame": lưỡi của một lưỡi dao.
    • Le forgeron soigne le taillant de la lame. (Người thợ rèn chăm chút cho lưỡi của lưỡi dao.)
Biến thể từ gần giống
  • Taillade (n.f): vết cắt sâu, nhát chém.
  • Taille (n.f): sự cắt, sự đẽo gọt; vóc dáng.
Từ đồng nghĩa
  • Tranchant (n.m): lưỡi sắc, phần cắt.
  • Fil (n.m): lưỡi (dao, kéo).
Lưu ý
  • Từ này được ghi chútừ , nghĩa . Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "tranchant" hoặc "fil" hơn.
taillant

Le bûcheron aiguise le taillant de sa hache sur une pierre.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) lưỡi
    • Le taillant d'une hache
      lưỡi rìu

Từ gần giống

Từ chứa "taillant"