taillant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lưỡi (của một công cụ cắt): "taillant" chỉ phần sắc bén của một công cụ như rìu, rựa hoặc dao, dùng để chặt hoặc cắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le taillant de cette hache est très tranchant. (Lưỡi của cái rìu này rất sắc.)
- Il a aiguisé le taillant du couteau. (Anh ấy đã mài lưỡi của con dao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le taillant d'une lame": lưỡi của một lưỡi dao.
- Le forgeron soigne le taillant de la lame. (Người thợ rèn chăm chút cho lưỡi của lưỡi dao.)
Biến thể và từ gần giống
- Taillade (n.f): vết cắt sâu, nhát chém.
- Taille (n.f): sự cắt, sự đẽo gọt; vóc dáng.
Từ đồng nghĩa
- Tranchant (n.m): lưỡi sắc, phần cắt.
- Fil (n.m): lưỡi (dao, kéo).
Lưu ý
- Từ này được ghi chú là từ cũ, nghĩa cũ. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "tranchant" hoặc "fil" hơn.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) lưỡi
- Le taillant d'une hachelưỡi rìu