dilutee

/,dailju:'ti:/
Học thuật
Thân thiện
dilutee

A factory manager hires a dilutee to assist the skilled workers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nhân không lành nghề: Một người lao động chưa được đào tạo chuyên sâu hoặc thiếu kinh nghiệm, thường được đưa vào để thay thế hoặc bổ sung cho công nhân lành nghề trong một nhà máy hoặc môi trường công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the war, many factories had to hire dilutees to replace skilled workers who joined the army. (Trong chiến tranh, nhiều nhà máy phải thuê công nhân không lành nghề để thay thế cho những công nhân lành nghề đã nhập ngũ.)
    • The term "dilutee" was commonly used in British industry during the mid-20th century. (Thuật ngữ "dilutee" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp Anh vào giữa thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dilutee" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc xã hội học để mô tả hiện tượng lao động trong thời kỳ chiến tranh hoặc khi thiếu hụt lao động lành nghề.
    • Historical records show that the employment of dilutees was crucial to maintaining wartime production. (Các tài liệu lịch sử cho thấy việc sử dụng công nhân không lành nghề rất quan trọng để duy trì sản xuất trong thời chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilution (danh từ): Sự pha loãng, sự làm giảm chất lượng; trong bối cảnh lao động, có thể chỉ việc giảm tỷ lệ lao động lành nghề.
  • Unskilled worker (danh từ): Công nhân không lành nghề (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Semi-skilled worker (danh từ): Công nhân bán lành nghề ( một số kỹ năng nhưng không đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Unskilled laborer: Lao động phổ thông, lao động không tay nghề.
  • Trainee: Thực tập sinh, người đang được đào tạo.
  • Replacement worker: Công nhân thay thế.
Lưu ý
  • Tính lịch sử: Từ "dilutee" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường mang đậm màu sắc lịch sử, chủ yếu liên quan đến các chính sách lao động trong thời kỳ Chiến tranh Thế giới thứ hai tại Anh.
  • Sắc thái: Từ này đôi khi có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý về việc "làm loãng" hoặc giảm tiêu chuẩn chất lượng của lực lượng lao động.
dilutee

A factory manager hires a dilutee to assist the skilled workers.

danh từ
  1. công nhân không lành nghề (để thay thế cho công nhân lành nghề trong một nhà máy)

Từ gần giống