dilate

/dai'leit/
Học thuật
Thân thiện
dilate

The doctor uses a light to check if the patient's pupils dilate.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm giãn ra, làm nở ra, mở rộng ra: Hành động khiến cho một vật đó trở nên rộng hơn, to hơn hoặc mở ra.
    • Bàn luận chi tiết, mở rộng (một vấn đề): (Cách dùng ít phổ biến) Trình bày một cách chi tiết kỹ lưỡng.
  2. Nội động từ:

    • Giãn ra, nở ra, mở rộng ra: Trạng thái tự thân trở nên rộng hơn hoặc mở ra.
    • Bàn luận dài dòng, chi tiết về (một vấn đề): (Thường đi với giới từ 'on' hoặc 'upon') Nói hoặc viết về một chủ đề một cách rất chi tiết mở rộng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The doctor used eye drops to dilate the patient's pupils for the examination. (Bác sĩ sử dụng thuốc nhỏ mắt để làm giãn đồng tử của bệnh nhân cho cuộc kiểm tra.)
    • The speaker dilated his argument with numerous examples. (Diễn giả mở rộng lập luận của mình bằng nhiều dụ.)
  • Nội động từ:

    • In dim light, your pupils dilate to let in more light. (Trong ánh sáng yếu, đồng tử của bạn giãn ra để đón nhiều ánh sáng hơn.)
    • She loves to dilate on her travels whenever she gets the chance. ( ấy thích bàn luận dài dòng về những chuyến du lịch của mình bất cứ khi nào cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dilate upon/on something": (Cụm động từ) Bàn luận chi tiết, mở rộng về một chủ đề nào đó.
    • The professor dilated upon the historical context of the novel for nearly an hour. (Giáo sư đã bàn luận chi tiết về bối cảnh lịch sử của cuốn tiểu thuyết trong gần một tiếng đồng hồ.)
Biến thể từ liên quan
  • Dilation (danh từ): Sự giãn nở, sự mở rộng.
    • Pupil dilation is a normal reaction to darkness. (Sự giãn nở của đồng tử phản ứng bình thường với bóng tối.)
  • Dilated (tính từ): Đã được làm giãn ra, đangtrạng thái mở rộng.
    • The patient has dilated cardiomyopathy. (Bệnh nhân mắc bệnh tim giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Expand: Mở rộng, phình to (thường dùng cho vật trừu tượng).
  • Enlarge: Làm to ra, mở rộng.
  • Elaborate: Trình bày chi tiết, bàn luận kỹ lưỡng (nghĩa bàn luận).
Từ trái nghĩa
  • Contract: Co lại, thu nhỏ.
  • Constrict: Làm thắt lại, bóp chặt.
  • Condense: đọng, tóm tắt (nghĩa bàn luận).
dilate

The doctor uses a light to check if the patient's pupils dilate.

ngoại động từ
  1. làm giãn, làm nở, mở rộng
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) bàn rộng, bàn chi tiết dài dòng (một vấn đề...)
nội động từ
  1. giãn ra, nở ra, mở rộng ra
  2. (+ upon, on) bàn rộng, bàn chi tiết dài dòng về (một vấn đề...)