dilution
/dai'lu:ʃn/
Học thuậtThân thiện
The scientist performs a dilution by adding water to the concentrated blue solution.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự pha loãng, sự làm loãng: Hành động thêm một chất lỏng khác (thường là nước) vào một chất lỏng hoặc dung dịch để làm giảm nồng độ của nó.
- Sự làm nhạt, sự làm phai (màu): Hành động làm cho màu sắc trở nên kém đậm hoặc kém rực rỡ hơn.
- (Nghĩa bóng) Sự làm giảm bớt cường độ, giá trị hoặc sức mạnh: Việc làm cho một thứ gì đó trở nên yếu hơn, kém hiệu quả hơn hoặc kém tập trung hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dilution of the acid with water makes it safer to handle. (Việc pha loãng axit với nước làm cho nó an toàn hơn khi xử lý.)
- After several washes, the dilution of the shirt's color was noticeable. (Sau nhiều lần giặt, sự phai màu của chiếc áo là rõ ràng.)
- There is a concern about the dilution of the company's brand identity after merging with too many partners. (Có một mối lo ngại về sự làm giảm giá trị nhận diện thương hiệu của công ty sau khi sáp nhập với quá nhiều đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dilution of labour" (chuyên ngành kinh tế): Việc thay thế công nhân lành nghề bằng công nhân không lành nghề hoặc ít kỹ năng hơn, thường dẫn đến giảm chất lượng hoặc hiệu quả lao động.
- The management's policy led to a dilution of labour, affecting product quality. (Chính sách của ban quản lý dẫn đến sự pha loãng lao động, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.)
"dilution of ownership" (tài chính/kinh doanh): Sự giảm tỷ lệ sở hữu của một cổ đông hiện hữu khi công ty phát hành thêm cổ phiếu mới.
- The new share issue caused a dilution of ownership for the original investors. (Đợt phát hành cổ phiếu mới đã gây ra sự pha loãng quyền sở hữu cho các nhà đầu tư ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dilute (Động từ): Pha loãng, làm loãng.
- Dilute the juice before drinking. (Hãy pha loãng nước trái cây trước khi uống.)
- Diluted (Tính từ): Đã được pha loãng; (nghĩa bóng) đã bị làm yếu đi.
- This is a diluted solution. (Đây là một dung dịch đã pha loãng.)
- His argument seemed diluted and unconvincing. (Lập luận của anh ta có vẻ đã bị làm yếu đi và không thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Thinning: Sự làm loãng, sự làm mỏng.
- Weakening: Sự làm suy yếu, sự làm giảm sức mạnh.
- Reduction: Sự giảm bớt, sự làm giảm.
Từ trái nghĩa
- Concentration: Sự cô đặc, sự tập trung.
- Strengthening: Sự củng cố, sự tăng cường.
- Intensification: Sự tăng cường, sự làm mạnh thêm.
The scientist performs a dilution by adding water to the concentrated blue solution.
danh từ
- sự làm loãng, sự pha loãng
- sự làm nhạt, sự làm phai (màu)
- (nghĩa bóng) sự làm giảm bớt; sự làm mất chất
Idioms
- dilution of labourthay thế công nhân lành nghề bằng công nhân không lành nghề