diminuendo

/di,minju'endou/ Cách viết khác : (decrescendo) /'di:kri'ʃendou/
Học thuật
Thân thiện
diminuendo

Le pianiste joue un diminuendo à la fin de la pièce.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):
    • Nhẹ dần: Chỉ cách diễn tấu một đoạn nhạc với cường độ âm thanh giảm dần, trở nên ngày càng nhỏ hơn êm hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le pianiste a joué la fin de la phrase en diminuendo. (Người nghệ sĩ dương cầm đã chơi đoạn cuối của câu nhạc một cách nhẹ dần.)
    • La partition indique "diminuendo" sur ces quatre mesures. (Bản nhạc ghi chú "diminuendo" trên bốn ô nhịp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ: Trong ngữ cảnh âm nhạc, "diminuendo" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính hiệu ứng hoặc đoạn nhạc được chơi nhẹ dần.
    • Un long diminuendo a conclu le mouvement. (Một đoạn nhẹ dần dài đã kết thúc chương nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Diminuer (động từ): giảm bớt, làm nhỏ đi.
    • Il faut diminuer le volume. (Cần phải giảm âm lượng.)
  • Decrescendo (phó từ/danh từ, âm nhạc): nhẹ dần (nghĩa tương đương với "diminuendo").
    • L'effet decrescendo est marqué ici. (Hiệu ứng nhẹ dần được đánh dấuđây.)
Từ đồng nghĩa
  • Decrescendo (phó từ/danh từ, âm nhạc): nhẹ dần.
  • En s'atténuant (cụm từ): đang giảm dần, đang nhẹ đi.
Từ trái nghĩa
  • Crescendo (phó từ/danh từ, âm nhạc): mạnh dần lên.
    • Le passage commence piano et finit en crescendo. (Đoạn nhạc bắt đầu nhẹ nhàng kết thúc mạnh dần lên.)
diminuendo

Le pianiste joue un diminuendo à la fin de la pièce.

phó từ
  1. (âm nhạc) nhẹ dần

Từ trái nghĩa