diminuendo

/di,minju'endou/ Cách viết khác : (decrescendo) /'di:kri'ʃendou/
Học thuật
Thân thiện
diminuendo

The conductor signals a diminuendo in the final passage.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):

    • Sự nhẹ dần, sự giảm dần cường độ âm thanh: Chỉ hiệu ứng âm nhạc trong đó âm lượng hoặc cường độ của âm thanh giảm dần một cách từ từ.
    • Khúc nhạc nhẹ dần: Một đoạn nhạc được chơi với hiệu ứng âm thanh giảm dần.
  2. Tính từ (Âm nhạc):

    • Nhẹ dần, giảm dần: Mô tả cách chơi một đoạn nhạc với âm lượng giảm dần.
  3. Phó từ (Âm nhạc):

    • Một cách nhẹ dần: Chỉ cách thức biểu diễn, thường được ký hiệu trên bản nhạc, yêu cầu người chơi giảm dần cường độ âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The symphony ends with a beautiful diminuendo. (Bản giao hưởng kết thúc với một khúc nhẹ dần tuyệt đẹp.)
    • The conductor signaled for a diminuendo in the string section. (Người chỉ huy ra hiệu cho một đoạn giảm dần âm lượngbộ dây.)
  • Tính từ/Phó từ:

    • Play this phrase diminuendo. (Hãy chơi cụm nhạc này một cách nhẹ dần.)
    • The diminuendo passage created a feeling of fading away. (Đoạn nhạc giảm dần đã tạo ra cảm giác tan biến dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu âm nhạc: Trong bản nhạc, "diminuendo" thường được viết tắt "dim." hoặc được biểu thị bằng ký hiệu hình nón mở rộng ( > ).
  • Sự tương phản với "crescendo": "Diminuendo" thường được sử dụng đối lập với "crescendo" (tăng dần âm lượng), tạo nên sự tương phản động lực trong âm nhạc.
Biến thể từ gần giống
  • Decrescendo (danh từ, tính từ, phó từ): Từ đồng nghĩa chính xác với "diminuendo", cũng có nghĩa nhẹ dần, giảm dần âm lượng.
  • Dim. (viết tắt): Chữ viết tắt thường dùng của "diminuendo" trên bản nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Decrescendo: Giảm dần, nhẹ dần (trong âm nhạc).
  • Fading: Tắt dần, nhạt dần (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong âm nhạc).
Từ trái nghĩa
  • Crescendo: Tăng dần, mạnh dần lên (về âm lượng).
  • Forte: Mạnh, to (âm thanhcường độ cao).
diminuendo

The conductor signals a diminuendo in the final passage.

phó từ
  1. (âm nhạc) nhẹ dần
danh từ
  1. (âm nhạc) sự nhẹ dần
  2. khúc nhẹ dần

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "diminuendo"