diminutiveness

/di'minjutivnis/
Học thuật
Thân thiện
diminutiveness

The artist captured the diminutiveness of the tiny insects in her detailed painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất rất nhỏ bé, sự tí hon: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một vật, sinh vật hoặc khái niệm kích thước, quy mô hoặc tầm quan trọng rất nhỏ.
    • (Ngôn ngữ học) Tính chất làm nhẹ nghĩa: Trong ngôn ngữ học, đây đặc tính của một từ hoặc hậu tố được dùng để biểu thị phiên bản nhỏ hơn, đáng yêu hơn hoặc ít nghiêm trọng hơn của một khái niệm gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diminutiveness of the kitten made everyone smile. (Sự tí hon của chú mèo con khiến mọi người đều mỉm cười.)
    • Despite its diminutiveness, the device is incredibly powerful. (Bất chấp kích thước tí hon của , thiết bị này lại cực kỳ mạnh mẽ.)
    • The suffix "-let" in English often conveys a sense of diminutiveness, as in "booklet". (Hậu tố "-let" trong tiếng Anh thường truyền tải ý nghĩa giảm nhẹ, như trong từ "booklet" (cuốn sách nhỏ).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The diminutiveness of the detail": Sự cực kỳ nhỏ bé, tinh tế của chi tiết.

    • The artist's skill is evident in the diminutiveness of the detail. (Kỹ năng của người nghệ sĩ thể hiện sự tinh tế đến từng chi tiết nhỏ.)
  • "To emphasize the diminutiveness of something": Nhấn mạnh vào sự nhỏ bé của một thứ đó.

    • The vast landscape only served to emphasize the diminutiveness of the lone figure. (Khung cảnh rộng lớn chỉ càng làm nổi bật sự nhỏ bé của bóng hình độc kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Diminutive (adj): Rất nhỏ, tí hon.
    • She has diminutive hands. ( ấy đôi bàn tay nhỏ nhắn.)
  • Diminutive (n): (Ngôn ngữ học) Từ hình thức giảm nhẹ ( dụ: "kitchenette" từ "kitchen").
    • "Piglet" is a diminutive of "pig". ("Piglet" dạng giảm nhẹ của từ "pig".)
  • Minuteness (n): Sự cực kỳ nhỏ, sự chi tiết tỉ mỉ (thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Tininess: Sự cực kỳ nhỏ bé.
  • Smallness: Sự nhỏ bé.
  • Petiteness: Sự nhỏ nhắn, thanh mảnh.
Từ trái nghĩa
  • Enormousness: Sự to lớn khổng lồ.
  • Immensity: Sự mênh mông, rộng lớn.
  • Vastness: Sự rộng lớn, bao la.
diminutiveness

The artist captured the diminutiveness of the tiny insects in her detailed painting.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) tính làm nhẹ nghĩa
  2. sự làm nhỏ xíu, sự bé tị

Từ đồng nghĩa