minuteness
/mai'nju:tnis/
Học thuậtThân thiện
The artist painted with incredible minuteness, capturing every tiny leaf on the tree.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nhỏ bé, tính vụn vặt: Chất lượng của việc rất nhỏ về kích thước hoặc quy mô.
- Tính cực kỳ chính xác, tỉ mỉ: Sự chú ý cẩn thận, chi tiết đến từng phần rất nhỏ; sự chính xác tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The minuteness of the insect's wings fascinated the biologist. (Tính nhỏ bé của đôi cánh côn trùng đã làm nhà sinh vật học mê mẩn.)
- The success of the project depended on the minuteness of the engineer's calculations. (Thành công của dự án phụ thuộc vào tính cực kỳ chính xác trong các tính toán của kỹ sư.)
- She checked the contract with great minuteness to avoid any errors. (Cô ấy kiểm tra hợp đồng với sự tỉ mỉ rất lớn để tránh bất kỳ sai sót nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with the greatest minuteness": với sự chính xác/cẩn thận cao nhất.
- The historian studied the ancient manuscript with the greatest minuteness. (Nhà sử học nghiên cứu bản thảo cổ với sự chính xác cao nhất.)
"the minuteness of detail": sự chi tiết tỉ mỉ đến từng phần nhỏ.
- The artist was admired for the minuteness of detail in her miniature portraits. (Nữ họa sĩ được ngưỡng mộ vì sự chi tiết tỉ mỉ trong những bức chân dung thu nhỏ của bà.)
Biến thể và từ gần giống
Minute (tính từ): /maɪˈnjuːt/
- Rất nhỏ: minute particles (những hạt rất nhỏ).
- Tỉ mỉ, chi tiết: a minute examination (một cuộc kiểm tra tỉ mỉ).
Minutely (trạng từ): /maɪˈnjuːtli/
- Một cách tỉ mỉ, chi tiết: The document was minutely analyzed. (Tài liệu được phân tích một cách tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Tininess: sự nhỏ xíu, nhỏ bé (nhấn mạnh kích thước).
- Precision: sự chính xác.
- Meticulousness: tính tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết.
Từ trái nghĩa
- Vastness: sự rộng lớn, mênh mông.
- Generality: tính chung chung, đại thể.
- Imprecision: sự thiếu chính xác.
The artist painted with incredible minuteness, capturing every tiny leaf on the tree.
danh từ
- tính nhỏ bé, tính vụn vặt
- tính cực kỳ chính xác