dinghy

/'diɳgi/ Cách viết khác : (dinghy) /'diɳgi/
danh từ giống đực
  1. xuồng bơm hơi (trang bị trên máy bay)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dinghy
Le dinghy est rangé dans le compartiment de l'avion.