dinner-wagon

/'dinə,wægən/
Học thuật
Thân thiện
dinner-wagon

A waiter pushes the dinner-wagon into the dining room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn đẩy dọn ăn: Một loại bàn nhỏ bánh xe, được dùng để vận chuyển chén, đĩa, thức ăn đồ dùng trước khi bày lên bàn ăn chính hoặc sau khi dọn dẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The waiter brought the dessert on a dinner-wagon. (Người phục vụ mang món tráng miệng ra trên một chiếc bàn đẩy dọn ăn.)
    • Please put the dirty dishes back on the dinner-wagon after the meal. (Sau bữa ăn, vui lòng để bát đĩa bẩn trở lại bàn đẩy dọn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wheel in the dinner-wagon": đẩy bàn đẩy dọn ăn vào.
    • The staff will wheel in the dinner-wagon with the main course. (Nhân viên sẽ đẩy bàn đẩy dọn ăn món chính vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Serving cart (n): Xe đẩy phục vụ (từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại đồ đạc).
  • Tea trolley (n): Xe đẩy trà (thường nhỏ hơn, dùng cho trà đồ nhẹ).
  • Buffet cart (n): Xe đẩy buffet.
Từ đồng nghĩa
  • Serving wagon: Xe đẩy phục vụ.
  • Hostess trolley: Xe đẩy của người tiếp tân.
dinner-wagon

A waiter pushes the dinner-wagon into the dining room.

danh từ
  1. bàn đẩy dọn ăn (dùng để chén, đĩa đồ ăn trước khi bày bàn)