bàn

noun
  1. Table
    • bàn ăn
      a dinner-table
    • bàn vuông
      a square table
    • bàn gấp lại được, bàn xếp
      a folding table
    • bàn đặt bên cạnh giừơng
      a bedside-table
    • bàn trang điểm, bàn phấn
      a dressing-table
    • bàn bi-a
      a billiard-table
    • khăn bàn
      a table-cloth
    • bày bàn ăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bàn
Một gia đình đang ngồi ăn cơm trên chiếc bàn gỗ trong phòng ăn.