dioecian

Adjective
  1. (động, thực vật) cơ quan sinh sản đực cái nằm trên các cá thể riêng rẽ; phân tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

dioecian
A dioecian plant species has separate male and female individuals.