diploma'd

/di'plouməd/ Cách viết khác : (diplomaed) /di'plouməd/
Học thuật
Thân thiện
diploma'd

A newly diploma'd graduate proudly holds her certificate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bằng cấp, văn bằng: "diploma'd" (cũng viết "diplomaed") tính từ mô tả một người đã được cấp bằng, đặc biệt bằng tốt nghiệp từ một cơ sở giáo dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company prefers to hire diploma'd engineers for technical positions. (Công ty ưu tiên tuyển dụng các kỹ sư bằng cấp cho các vị trí kỹ thuật.)
    • She is a highly diploma'd professional with multiple certifications. ( ấy một chuyên gia trình độ bằng cấp cao với nhiều chứng chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diploma'd staff": đội ngũ nhân viên bằng cấp.

    • The hospital boasts a team of fully diploma'd nurses. (Bệnh viện tự hào một đội ngũ y tá đầy đủ bằng cấp.)
  • "newly diploma'd": vừa mới tốt nghiệp, mới bằng.

    • The firm has a program to mentor newly diploma'd graduates. (Công ty chương trình cố vấn cho những sinh viên mới tốt nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Diploma (n): văn bằng, bằng cấp.

    • He received his diploma in business administration. (Anh ấy đã nhận được văn bằng về quản trị kinh doanh.)
  • Diplomate (n): người văn bằng chuyên môn (đặc biệt trong y khoa).

    • She is a diplomate of the American Board of Surgery. ( ấy một chuyên gia văn bằng của Hội đồng Phẫu thuật Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Certified: được chứng nhận, chứng chỉ.
  • Qualified: đủ tiêu chuẩn, trình độ.
  • Graduated: đã tốt nghiệp.
Lưu ý
  • Từ "diploma'd" một dạng tính từ hóa ít phổ biến, chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm như "a person with a diploma" hoặc "a diploma holder" hơn.
diploma'd

A newly diploma'd graduate proudly holds her certificate.

tính từ
  1. bằng cấp, văn bằng

Từ gần giống