diplomate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyên gia có bằng cấp chuyên môn được công nhận: Một người đã được một hội đồng hoặc tổ chức chuyên môn chính thức cấp chứng chỉ (diploma) công nhận năng lực chuyên môn ở trình độ cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như y khoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After years of study and examination, she became a diplomate of the American Board of Internal Medicine. (Sau nhiều năm học tập và thi cử, cô ấy đã trở thành một chuyên gia được cấp chứng chỉ của Hội đồng Nội khoa Hoa Kỳ.)
- The hospital only hires diplomates in cardiology for its heart center. (Bệnh viện chỉ tuyển dụng các chuyên gia được cấp chứng chỉ về tim mạch cho trung tâm tim của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Board-certified diplomate": Chuyên gia được cấp chứng chỉ bởi hội đồng chuyên môn. Cụm này nhấn mạnh tính chính thống và uy tín của chứng chỉ.
- He is a board-certified diplomate in pediatric surgery. (Ông ấy là một chuyên gia được hội đồng cấp chứng chỉ về phẫu thuật nhi.)
Biến thể và từ gần giống
- Diploma (n): Văn bằng, chứng chỉ.
- She received her diploma in nursing. (Cô ấy đã nhận được văn bằng về điều dưỡng.)
- Diplomacy (n): Ngoại giao. (Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác, liên quan đến quan hệ quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Certified specialist: Chuyên gia được chứng nhận.
- Board-certified physician: Bác sĩ được hội đồng chuyên môn chứng nhận (trong ngữ cảnh y khoa).
Noun
- Người có tài chuyên môn đã được một cơ quan chuyên môn thừa nhận
- None