diplomaed

/di'plouməd/ Cách viết khác : (diplomaed) /di'plouməd/
Học thuật
Thân thiện
diplomaed

A diplomaed engineer reviews the architectural plans.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bằng cấp, văn bằng: Chỉ một người đã hoàn thành một khóa học chính thức được cấp một chứng chỉ (bằng) để chứng nhận điều đó. Từ này nhấn mạnh trạng thái sở hữu văn bằng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hospital only hires diplomaed nurses. (Bệnh viện chỉ tuyển các y tá đã bằng cấp.)
    • He is a diplomaed engineer from a prestigious university. (Anh ấy một kỹ sư văn bằng từ một trường đại học danh tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diplomaed" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính để mô tả tiêu chuẩn nghề nghiệp.
    • The position requires a diplomaed accountant. (Vị trí này yêu cầu một kế toán viên đã bằng cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Diploma (danh từ): văn bằng, chứng chỉ.

    • She received her diploma in June. ( ấy nhận được văn bằng của mình vào tháng Sáu.)
  • Diplomate (danh từ): người đã nhận được một văn bằng chuyên môn, đặc biệt trong y khoa.

    • He is a diplomate of the American Board of Surgery. (Ông ấy một chuyên gia văn bằng của Hội đồng Phẫu thuật Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Certified: được chứng nhận, chứng chỉ.
  • Qualified: đủ tiêu chuẩn, trình độ chuyên môn.
  • Graduated: đã tốt nghiệp.
Lưu ý
  • "Diplomaed" một tính từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Các cụm từ như "holds a diploma" ( bằng) hoặc "is a graduate" (đã tốt nghiệp) thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • Thay vì: "a diplomaed teacher"
    • Có thể dùng: "a teacher who holds a diploma" hoặc "a certified teacher"
diplomaed

A diplomaed engineer reviews the architectural plans.

tính từ
  1. bằng cấp, văn bằng

Từ gần giống