dipolaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lưỡng cực: Mô tả một hệ thống, phân tử hoặc vật thể có hai cực điện tích trái dấu (một cực dương và một cực âm) được phân tách trong không gian. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý và hóa học.
- Có tính lưỡng cực: Chỉ tính chất của một thứ gì đó có liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một lưỡng cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La molécule d'eau est dipolaire. (Phân tử nước có tính lưỡng cực.)
- Un moment dipolaire est une mesure de la séparation des charges. (Mômen lưỡng cực là thước đo sự phân tách điện tích.)
- Cette antenne a une structure dipolaire. (Ăng-ten này có cấu trúc lưỡng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Molécule dipolaire": Phân tử lưỡng cực. Một phân tử trong đó sự phân bố điện tích không đồng đều, tạo ra một cực dương và một cực âm.
- Les solvants polaires dissolvent bien les composés ioniques grâce à leur nature dipolaire. (Các dung môi phân cực hòa tan tốt các hợp chất ion nhờ tính chất lưỡng cực của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dipôle (danh từ giống đực): Lưỡng cực. Hệ thống gồm hai điện tích trái dấu.
- Un dipôle électrique. (Một lưỡng cực điện.)
- Moment dipolaire (danh từ giống đực): Mômen lưỡng cực. Đại lượng vật lý định lượng độ mạnh của lưỡng cực.
Từ đồng nghĩa
- Polaire (tính từ): Phân cực. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự để chỉ tính chất có hai cực, mặc dù "dipolaire" nhấn mạnh cụ thể đến sự tồn tại của hai cực riêng biệt.