dépolir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mờ, làm mất độ bóng nhẵn: Hành động làm cho bề mặt của một vật (thường là thủy tinh, kim loại hoặc nhựa) trở nên không trong suốt hoặc mất đi độ bóng, sáng bóng ban đầu, tạo ra một bề mặt mờ đục hoặc nhám.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour créer une ambiance tamisée, il a choisi de dépolir les abat-jour. (Để tạo ra một bầu không khí dịu nhẹ, anh ấy đã chọn làm mờ các chụp đèn.)
    • L'artisan dépolit la surface du verre avec un jet de sable fin. (Người thợ làm mờ bề mặt tấm kính bằng một tia cát mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépolir à l'acide": làm mờ bằng axit (một kỹ thuật hóa học).
    • Cette technique de dépolir à l'acide permet un fini uniforme. (Kỹ thuật làm mờ bằng axit này cho phép được một lớp hoàn thiện đồng đều.)
  • "surface dépoli(e)": bề mặt đã được làm mờ (tính từ).
    • La porte en verre dépoli assure l'intimité. (Cánh cửa bằng kính đã được làm mờ đảm bảo sự riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépolissage (danh từ giống đực): sự làm mờ, quá trình làm mờ.
    • Le dépolissage du verre est une étape importante. (Việc làm mờ thủy tinhmột bước quan trọng.)
  • Dépolissant (tính từ): tính chất làm mờ.
    • Utiliser une pâte dépolissante. (Sử dụng một loại kem tính chất làm mờ.)
  • Mat (tính từ): mờ, không bóng. (Từ đồng nghĩa gần, mô tả trạng thái).
    • Une peinture mate. (Một lớp sơn mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Matifier: làm cho mờ đi, làm mất bóng (thường dùng trong mỹ phẩm hoặc một số vật liệu).
  • Rendre mat: làm cho trở nên mờ.
Từ trái nghĩa
  • Polir: đánh bóng, làm bóng.
  • Lustrer: làm cho bóng láng.
ngoại động từ
  1. làm mở, làm mất nhẵn bóng
    • Dépolir le verre
      làm mờ thủy tinh
    • Verre dépoli
      thủy tinh mờ, kính mờ