dipsomaniac
/,dipsou'meiniæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nghiện rượu, người mắc chứng cuồng uống: Một người có ham muốn mãnh liệt, không thể kiểm soát được đối với việc uống rượu, thường dẫn đến các cơn say liên tục. Đây là một thuật ngữ cũ, mang tính chất y học hoặc văn học, để chỉ chứng nghiện rượu nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel's tragic hero was portrayed as a dipsomaniac, destroying his life with drink. (Nhân vật bi kịch trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả là một người nghiện rượu, hủy hoại cuộc đời mình bằng rượu.)
- In the 19th century, heavy drinkers were sometimes diagnosed as dipsomaniacs. (Vào thế kỷ 19, những người nghiện rượu nặng đôi khi được chẩn đoán là mắc chứng cuồng uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc ngữ cảnh mô tả mang tính chất lâm sàng cũ hơn là trong ngôn ngữ y học hiện đại. Nó nhấn mạnh vào sự thèm muốn bệnh hoạn (mania) hơn là thói quen đơn thuần.
- His dipsomaniac tendencies became the talk of the town. (Khuynh hướng nghiện rượu của anh ta đã trở thành chủ đề bàn tán trong thị trấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dipsomania (danh từ): Chứng cuồng uống, chứng nghiện rượu.
- He was treated for dipsomania. (Anh ấy đã được điều trị chứng nghiện rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Alcoholic: Người nghiện rượu (từ thông dụng và hiện đại hơn).
- Drunkard: Kẻ say rượu, người nghiện rượu (mang sắc thái chỉ trích).
- Sot: Kẻ nghiện rượu nặng (từ cũ, mang tính miệt thị).
Từ trái nghĩa
- Teetotaler: Người kiêng rượu hoàn toàn.
- Abstainer: Người kiêng cữ (rượu, chất kích thích).
danh từ
- người khát rượu