soaker

/'soukə/
danh từ
  1. người say be bét, người chè chén lu
  2. cơn mưa to, cơn mưa như trút nước
  3. (số nhiều) quần nỉ ngắn (cho trẻ con còn phải bế)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soaker
A sudden soaker left the garden refreshed.