directif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ đạo, hướng dẫn: Mang tính chất đưa ra những chỉ dẫn, mệnh lệnh hoặc định hướng cụ thể để người khác tuân theo hoặc thực hiện.
- (Kỹ thuật) Có tính định hướng: Dùng để mô tả một thiết bị hoặc hiệu ứng có khả năng tập trung hoặc truyền theo một hướng cụ thể, như trong lĩnh vực phát thanh hoặc ăng-ten.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le manager a un style de gestion très directif. (Người quản lý có phong cách điều hành rất chỉ đạo.)
- Il a reçu des instructions directives de la part de son supérieur. (Anh ấy đã nhận được những chỉ dẫn có tính chỉ đạo từ cấp trên.)
- Cette antenne est très directive. (Chiếc ăng-ten này có tính định hướng rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh quản lý hoặc giáo dục: Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ một phong cách độc đoán, ít linh hoạt, chỉ tập trung vào việc ra lệnh.
- Un enseignant trop directif peut étouffer la créativité des élèves. (Một giáo viên quá áp đặt có thể bóp nghẹt tính sáng tạo của học sinh.)
Trong kỹ thuật vô tuyến: Mô tả đặc tính kỹ thuật một cách trung lập.
- Le diagramme de rayonnement de cette antenne montre qu'elle est très directive. (Biểu đồ bức xạ của ăng-ten này cho thấy nó có tính định hướng rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Directivement (trạng từ): một cách chỉ đạo, một cách có định hướng.
- Directivité (danh từ giống cái): tính chỉ đạo; (kỹ thuật) tính định hướng.
- La directivité d'une antenne. (Tính định hướng của một ăng-ten.)
Từ đồng nghĩa
- Autoritaire: có uy quyền, độc đoán (nhấn mạnh tính áp đặt).
- Impératif: mệnh lệnh, cấp thiết.
- Orienteur: có tính định hướng (dùng trong kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Nondirectif: không chỉ đạo, không áp đặt (thường dùng trong tâm lý học, giáo dục).
- Permissif: dễ dãi, cho phép tự do.
- Omnidirectionnel: vô hướng, đa hướng (trong kỹ thuật).
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định
- Style/Management directif: Phong cách lãnh đạo/Quản lý chỉ đạo.
- Effet directif: Hiệu ứng định hướng (thường trong lĩnh vực âm thanh, sóng vô tuyến).
- L'effet directif de ce microphone permet de réduire les bruits ambiants. (Hiệu ứng định hướng của micro này cho phép giảm tiếng ồn xung quanh.)
tính từ
- chỉ đạo, hướng dẫn
- effet directif(rađiô) tác dụng hướng xạ