directive
/di'rektiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỉ thị: Một mệnh lệnh hoặc hướng dẫn chính thức, có tính chất bắt buộc, thường được ban hành bởi một cơ quan có thẩm quyền để chỉ đạo hành động hoặc chính sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La directive du ministère doit être appliquée immédiatement. (Chỉ thị của bộ phải được áp dụng ngay lập tức.)
- Ils ont reçu une nouvelle directive concernant la sécurité. (Họ đã nhận được một chỉ thị mới liên quan đến an ninh.)
- Cette directive européenne harmonise les règles. (Chỉ thị của Liên minh Châu Âu này hài hòa hóa các quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en vertu d'une directive": căn cứ theo một chỉ thị.
- Nous agissons en vertu d'une directive précise. (Chúng tôi hành động căn cứ theo một chỉ thị cụ thể.)
- "émettre/ publier une directive": ban hành/ công bố một chỉ thị.
- Le directeur a émis une directive interne. (Giám đốc đã ban hành một chỉ thị nội bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Directif/Directive (tính từ): có tính chất chỉ thị, chỉ đạo.
- Un ton directif. (Một giọng điệu chỉ thị.)
- Instruction (danh từ giống cái): chỉ dẫn, hướng dẫn (có thể ít tính bắt buộc chính thức hơn "directive").
- Ordre (danh từ giống đực): mệnh lệnh (thường ngắn gọn và trực tiếp hơn).
- Règlement (danh từ giống đực): quy định, nội quy (thường là một văn bản chi tiết).
Từ đồng nghĩa
- Consigne: mệnh lệnh, chỉ thị.
- Injonction: mệnh lệnh (có tính chất bắt buộc mạnh, thường từ tòa án).
- Prescription: chỉ thị, quy định (thường trong khuôn khổ quy tắc).
Cụm từ liên quan
- Directive cadre: chỉ thị khung (một loại văn bản pháp lý của EU thiết lập mục tiêu chung).
- Se conformer à une directive: tuân theo một chỉ thị.
- L'entreprise doit se conformer à la directive. (Công ty phải tuân theo chỉ thị.)
tính từ giống cái
- xem directif
danh từ giống cái (số nhiều)
- chỉ thị