tractif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính kéo, có khả năng kéo: "tractif" mô tả một lực, một thiết bị hoặc một phương tiện có khả năng tạo ra lực kéo để di chuyển một vật khác.
- Thuộc về sự kéo: "tractif" liên quan đến hoặc đặc trưng bởi hành động kéo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La force tractive de la locomotive est impressionnante. (Lực kéo của đầu máy xe lửa thật ấn tượng.)
- Un véhicule tractif est nécessaire pour remorquer la caravane. (Cần một phương tiện có khả năng kéo để kéo chiếc xe caravan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effort tractif": Lực kéo, sức kéo.
- L'effort tractif doit être supérieur à la résistance au roulement. (Lực kéo phải lớn hơn lực cản lăn.)
- "Puissance tractive": Công suất kéo.
- La puissance tractive du moteur détermine sa capacité de remorquage. (Công suất kéo của động cơ quyết định khả năng kéo móc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Traction (danh từ): Lực kéo, sự kéo; Hệ dẫn động (của xe).
- Une voiture à traction avant. (Một chiếc xe dẫn động cầu trước.)
- Tracteur (danh từ): Máy kéo, đầu kéo.
- Un tracteur agricole. (Một máy kéo nông nghiệp.)
- Tracter (động từ): Kéo, lai dắt.
- Il faut tracter la voiture en panne jusqu'au garage. (Cần phải kéo chiếc xe bị hỏng về đến ga-ra.)
Từ đồng nghĩa
- Tirant (tính từ/danh từ): Có sức kéo; Lực kéo (thường dùng trong hàng hải).
- Remorqueur (tính từ/danh từ): Dùng để kéo; Tàu kéo, xe kéo.
Các cụm từ liên quan
- "Force tractive": Lực kéo (cụm từ kỹ thuật phổ biến).
- Calculer la force tractive nécessaire. (Tính toán lực kéo cần thiết.)
- "Essieu tractif": Trục chủ động, trục dẫn động.
- Les camions ont souvent plusieurs essieux tractifs. (Xe tải thường có nhiều trục chủ động.)
tính từ
- kéo
- Force tractivelực kéo