directionnel

Học thuật
Thân thiện
directionnel

L'antenne directionnelle capte le signal radio.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) hướng, tính định hướng: Từ này mô tả một đặc tính liên quan đến một hướng cụ thể hoặc khả năng hoạt động theo một hướng ưu tiên.
    • (Trong kỹ thuật vô tuyến) hướng: Dùng để chỉ các thiết bị (như ăng-ten) khả năng phát hoặc thu tín hiệu tập trung theo một hướng nhất định, thay vì lan tỏa đều ra mọi phía.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce microphone directionnel capte mieux la parole de l'orateur. (Chiếc micrô định hướng này thu giọng nói của diễn giả tốt hơn.)
    • Les feux de brouillard avant sont souvent directionnels. (Đèn sương mù phía trước thường tính định hướng.)
    • Une antenne directionnelle améliore la réception du signal. (Một ăng-ten hướng cải thiện việc thu tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet directionnel": Hiệu ứng định hướng.

    • L'effet directionnel de ce haut-parleur permet de concentrer le son vers le public. (Hiệu ứng định hướng của loa này cho phép tập trung âm thanh về phía khán giả.)
  • "Propriété directionnelle": Tính chất định hướng.

    • La propriété directionnelle du matériau influence la propagation de la chaleur. (Tính chất định hướng của vật liệu ảnh hưởng đến sự lan truyền nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Direction (danh từ giống cái): Hướng, phương hướng.

    • Il a indiqué la direction du nord. (Anh ấy đã chỉ hướng bắc.)
  • Directionnellement (trạng từ): Một cách định hướng.

    • Le son est émis directionnellement. (Âm thanh được phát ra một cách định hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Orienté: hướng, được định hướng.
  • Focalisé: Được tập trung, hội tụ.
Các cụm từ liên quan
  • Antenne directionnelle: Ăng-ten hướng (một loại ăng-ten tập trung năng lượng bức xạ theo một hướng mong muốn).
  • Microphone directionnel: Micrô định hướng (micrô nhạy nhất với âm thanh đến từ một hướng cụ thể).
directionnel

L'antenne directionnelle capte le signal radio.

tính từ
  1. (rađiô) () hướng
    • Antenne directionnelle
      anten () hướng

Từ chứa "directionnel"